Derby County F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-3 Leicester City F.C. tại Championship, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 1, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- LDWLW Leicester City F.C.
- 8' 0-1 B. De Cordova-Reid · J. James
- 15' 0-2 O. Skipp
- 19' Jannik Vestergaard
- 22' Ebou Adams
- 24' Sondre Klingen Langås
- 31' 0-3 J. James · L. Thomas
- HT0-3
- 46' ▲ A. Weimann ▼ L. Salvesen
- 46' ▲ L. Thompson ▼ E. Adams
- 63' S. Langas · J. Ward 1-3
- 64' Bobby Decordova-Reid
- 65' ▲ H. Choudhury ▼ B. De Cordova-Reid
- 66' ▲ C. Blackett-Taylor ▼ B. Brereton Diaz
- 66' ▲ K. Jackson ▼ D. Sanderson
- 77' Liam Thompson
- 78' ▲ S. Thomas ▼ J. Ayew
- 78' ▲ P. Daka ▼ I. Fatawu
- 87' ▲ O. Aluko ▼ S. Mavididi
- 87' ▲ L. Page ▼ J. James
- 90'+1 ▲ C. Nelson ▼ C. Elder
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Widell Zetterstrom 6.0
- 6S. Langas ⚽ 6.6
- 28D. Sanderson ▼ 66' 6.2
- 5M. Clarke 6.5
- 20C. Elder ▼ 90' 7.0
- 23J. Ward ⇢ 7.3
- 32E. Adams ▼ 46' 6.6
- 42B. Clark 6.9
- 25B. Brereton Diaz ▼ 66' 6.3
- 7P. Agyemang 6.2
- 15L. Salvesen ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 31J. Vickers
- 3C. Forsyth
- 4D. Batth
- 11C. Blackett-Taylor ▲ 66' 6.5
- 14A. Weimann ▲ 46' 6.7
- 16L. Thompson ▲ 46' 6.7
- 19K. Jackson ▲ 66' 6.9
- 24R. Nyambe
- 35C. Nelson ▲ 90'
- 1J. Stolarczyk 7.0
- 21R. Pereira 6.6
- 4B. Nelson 6.9
- 23J. Vestergaard 6.5
- 33L. Thomas ⇢ 7.6
- 6J. James ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.2
- 22O. Skipp ⚽ 8.2
- 7I. Fatawu ▼ 78' 6.7
- 14B. De Cordova-Reid ⚽ ▼ 65' 7.2
- 10S. Mavididi ▼ 87' 6.3
- 9J. Ayew ▼ 78' 6.2
Dự bị 9
- 31A. Begovic
- 3W. Faes
- 56O. Aluko ▲ 87' 6.9
- 17H. Choudhury ▲ 65' 6.6
- 25L. Page ▲ 87' 6.7
- 39S. Thomas ▲ 78' 6.3
- 65J. Evans
- 20P. Daka ▲ 78' 6.6
- 18J. Carranza
Thống kê
03⚑6
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm4
5Trúng đích4
2Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm0
11Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
432Chuyền bóng274
352Chuyền chính xác197
81%Chính xác chuyền72%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
79Ghi được65
71Thủng lưới72
1.46Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai31