Derby County F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Leicester City F.C.

Derby County F.C. vs Leicester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 2-2 Leicester City F.C. tại FA Cup, 27 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 1, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
Mark Clattenburg, England
Phong độ
LWLLL Derby County F.C.
LDWLW Leicester City F.C.
  1. 8' 0-1 D. Bentphản lưới
  2. 21' D. Bent · W. Hughes 1-1
  3. 40' C. Bryson 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' D. Gray C. Fuchs
  6. 55' Alex Pearce
  7. 63' J. Butterfield W. Hughes
  8. 64' R. Mahrez S. Okazaki
  9. 74' A. Musa M. Albrighton
  10. 84' M. Vydra J. Russell
  11. 86' 2-2 W. Morgan · D. Gray
  12. 89' Abdoul Camara C. Bryson
  13. FT2-2

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. McClaren
  1. 1S. Carson 6.9
  2. 12C. Baird 7.3
  3. 6R. Keogh 7.2
  4. 16A. Pearce 6.5
  5. 29M. Olsson 6.3
  6. 4C. Bryson ▼ 89' 7.5
  7. 15B. Johnson 6.7
  8. 10T. Ince 6.4
  9. 19W. Hughes ▼ 63' 7.2
  10. 11D. Bent 6.8
  11. 7J. Russell ▼ 84' 6.4

Dự bị 7

  1. 18J. Butterfield ▲ 63' 6.7
  2. 23M. Vydra ▲ 84' 6.5
  3. 20Abdoul Camara ▲ 89'
  4. 2C. Christie
  5. 5J. Shackell
  6. 17J. De Sart
  7. 35J. Mitchell
Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Ranieri
  1. 1K. Schmeichel 6.4
  2. 6R. Huth 6.8
  3. 28C. Fuchs ▼ 46' 7.1
  4. 17D. Simpson 6.6
  5. 5W. Morgan 6.9
  6. 3B. Chilwell 5.8
  7. 10A. King 6.5
  8. 11M. Albrighton ▼ 74' 6.2
  9. 4D. Drinkwater 6.7
  10. 20S. Okazaki ▼ 64' 6.3
  11. 9J. Vardy 6.5

Dự bị 7

  1. 22D. Gray ▲ 46' 6.9
  2. 26R. Mahrez ▲ 64' 6.4
  3. 7A. Musa ▲ 74' 6.7
  4. 21R. Zieler
  5. 24N. Mendy
  6. 25W. Ndidi
  7. 29Y. Benalouane

Thống kê

013
1100
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm14
3Trúng đích6
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
3Phạt góc11
1Việt vị1
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
299Chuyền bóng483
177Chuyền chính xác359
59%Chính xác chuyền74%

So sánh

52Trận đấu57
62Ghi được72
61Thủng lưới93
1.19Bàn thắng mỗi trận1.26
18Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn35
40Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu