Derby County F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Leicester City F.C.

Derby County F.C. vs Leicester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-1 Leicester City F.C. tại Championship, 17 tháng 8, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 1, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Phong độ
LWLLL Derby County F.C.
LDWLW Leicester City F.C.
  1. 37' 0-1 L. Grantphản lưới
  2. HT0-1
  3. 71' J. Ward P. Coutts
  4. 71' L. Dyer M. James
  5. 71' A. Knockaert C. Wood
  6. 79' C. Sammon J. Russell
  7. 79' M. Waghorn J. Vardy
  8. FT0-1

Đội hình

Derby County F.C.
  1. 1L. Grant
  2. 6R. Keogh
  3. 25J. Buxton
  4. 17K. Freeman
  5. 4C. Bryson
  6. 3C. Forsyth
  7. 7P. Coutts ▼ 71'
  8. 8J. Hendrick
  9. 19W. Hughes
  10. 11J. Russell ▼ 79'
  11. 9C. Martin

Dự bị 7

  1. 10J. Ward ▲ 71'
  2. 18C. Sammon ▲ 79'
  3. 2A. Smith
  4. 12M. Jacobs
  5. 14J. Eustace
  6. 16B. Davies
  7. 26A. Legzdins
Leicester City F.C.
  1. 1K. Schmeichel
  2. 5W. Morgan
  3. 2R. De Laet
  4. 18L. Moore
  5. 10A. King
  6. 8M. James ▼ 71'
  7. 4D. Drinkwater
  8. 35D. Nugent
  9. 39C. Wood ▼ 71'
  10. 9J. Vardy ▼ 79'
  11. 15J. Schlupp

Dự bị 7

  1. 11L. Dyer ▲ 71'
  2. 24A. Knockaert ▲ 71'
  3. 14M. Waghorn ▲ 79'
  4. 6Z. Whitbread
  5. 16N. Danns
  6. 25C. Logan
  7. 21Z. Bakayogo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 83 - 43 +40 102
2
Burnley F.C.
46 72 - 37 +35 93
3
Derby County F.C.
46 84 - 52 +32 85
4
QPR
46 60 - 44 +16 80
5
Wigan Athletic
46 61 - 48 +13 73
6
Brighton & Hove Albion
46 55 - 40 +15 72
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 70 - 56 +14 71
8
Blackburn Rovers
46 70 - 62 +8 70
9
Ipswich Town F.C.
46 60 - 54 +6 68
10
AFC Bournemouth
46 67 - 66 +1 66
11
Nottingham Forest F.C.
46 67 - 64 +3 65
12
Middlesbrough
46 62 - 50 +12 64
13
Watford F.C.
46 74 - 64 +10 60
14
Bolton Wanderers
46 59 - 60 -1 59
15
Leeds United A.F.C.
46 59 - 67 -8 57
16
Sheffield Wednesday F.C.
46 63 - 65 -2 53
17
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 65 -7 53
18
Charlton Athletic F.C.
46 41 - 61 -20 51
19
Millwall F.C.
46 46 - 74 -28 48
20
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 38 - 66 -28 46
21
Birmingham City F.C.
46 58 - 74 -16 44
22
Doncaster Rovers F.C.
46 39 - 70 -31 44
23
Barnsley F.C.
46 44 - 77 -33 39
24
Yeovil Town F.C.
46 44 - 75 -31 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu52
97Ghi được98
59Thủng lưới55
1.83Bàn thắng mỗi trận1.88
15Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn33
49Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu