Huddersfield Town A.F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Barnsley F.C.

Huddersfield Town A.F.C. vs Barnsley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 2-0 Barnsley F.C. tại Football League Trophy, 8 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 6, hòa 1, Barnsley F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 7
Sân vận động
John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
Phong độ
WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
WWWLL Barnsley F.C.
  1. 26' Conor McCarthy
  2. 30' J. Bland J. Benson
  3. HT0-0
  4. 54' Aiden Marsh
  5. 59' F. Ladapo · B. Radulović 1-0
  6. 70' Herbie Kane
  7. 71' R. Healey F. Ladapo
  8. 72' T. Iorpenda A. Evans
  9. 72' D. Ward B. Radulović
  10. 72' L. Alker A. Marsh
  11. 77' O. Turton L. Sørensen
  12. 83' Donovan Pines
  13. 86' Stephen Humphrys
  14. 89' Z. Kozluk K. Lofthouse
  15. 90'+1 D. Ward · T. Iorpenda 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Huddersfield Town A.F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Duff
  1. 12C. Maxwell 6.9
  2. 4M. Pearson 7.3
  3. 32T. Lees 7.2
  4. 23N. Lonwijk 7.9
  5. 6J. Hogg 7.7
  6. 2L. Sørensen ▼ 77' 7.3
  7. 16H. Kane 6.9
  8. 21A. Evans ▼ 72' 7.0
  9. 15J. Headley 6.6
  10. 9B. Radulović ▼ 72' 6.9
  11. 19F. Ladapo ▼ 71' 7.6

Dự bị 7

  1. 11R. Healey ▲ 71' 6.3
  2. 28T. Iorpenda ▲ 72' 7.6
  3. 25D. Ward ▲ 72' 7.2
  4. 20O. Turton ▲ 77' 6.9
  5. 18D. Kasumu
  6. 13J. Chapman
  7. 3J. Ruffels
Barnsley F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Clarke
  1. 23B. Killip 7.2
  2. 29C. Barratt 6.9
  3. 5D. Pines 6.5
  4. 21C. McCarthy 7.2
  5. 15K. Lofthouse ▼ 89' 7.0
  6. 3J. Russell 6.7
  7. 50K. Nwakali 6.9
  8. 17G. Gent 7.7
  9. 10J. Benson ▼ 30' 6.6
  10. 44S. Humphrys 6.7
  11. 19A. Marsh ▼ 72' 6.3

Dự bị 7

  1. 30J. Bland ▲ 30' 6.2
  2. 42L. Alker ▲ 72' 6.3
  3. 47Z. Kozluk ▲ 89'
  4. 27A. Hayton
  5. 28C. West
  6. 37N. James
  7. 41B. McCann

Thống kê

019
331
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm1
7Trúng đích0
8Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn1
9Phạt góc3
5Việt vị2
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
581Chuyền bóng321
505Chuyền chính xác234
87%Chính xác chuyền73%

So sánh

61Trận đấu59
97Ghi được87
75Thủng lưới99
1.59Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới9
36Trên 2.5 bàn40
52Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu