Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-1 Derby County F.C. tại Championship, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 3, Derby County F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Phong độ
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LDLWL Derby County F.C.
- 19' Ben Brereton Díaz
- 33' M. Toure · A. Forson 1-0
- 45'+5 Mohamed Touré
- HT1-0
- 54' 1-1 D. Ozoh · C. Morris
- 60' L. Gibbs · P. Maghoma 2-1
- 62' ▲ M. Kvistgaarden ▼ M. Toure
- 67' ▲ C. Forsyth ▼ D. Murkin
- 67' ▲ L. Salvesen ▼ J. Banel
- 67' ▲ M. Johnston ▼ B. Brereton Diaz
- 69' Vladan Kovačević
- 75' ▲ O. Fraulo ▼ D. Ozoh
- 80' ▲ A. Slimane ▼ P. Maghoma
- 80' ▲ E. Mundle Smith ▼ A. Forson
- 82' Lewis Travis
- 87' ▲ O. Eames ▼ L. Travis
- 88' Matt Clarke
- 88' ▲ S. Field ▼ J. Stacey
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Kovacevic 7.5
- 3J. Stacey ▼ 88' 6.3
- 6H. Darling 6.3
- 33J. Cordoba 6.9
- 35K. Fisher 7.0
- 7P. Mattsson 6.7
- 23K. McLean 6.7
- 18A. Forson ⇢ ▼ 80' 6.9
- 25P. Maghoma ⇢ ▼ 80' 7.3
- 8L. Gibbs ⚽ 7.3
- 37M. Toure ⚽ ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 32D. Grimshaw
- 27J. Schlupp
- 5J. Medic
- 20A. Slimane ▲ 80' 7.0
- 30M. Kvistgaarden ▲ 62' 6.9
- 16J. Wright
- 26S. Field ▲ 88' 6.7
- 52Z. Baumann
- 46E. Mundle Smith ▲ 80' 6.9
- 1J. Widell Zetterstrom 7.9
- 23J. Ward 6.2
- 6S. Langas 6.0
- 5M. Clarke 6.5
- 2D. Murkin ▼ 67' 5.9
- 27L. Travis ▼ 87' 7.2
- 18D. Ozoh ⚽ ▼ 75' 7.3
- 25B. Brereton Diaz ▼ 67' 6.0
- 19S. Szmodics 6.5
- 34J. Banel ▼ 67' 6.2
- 9C. Morris ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 31J. Vickers
- 4D. Batth
- 37O. Eames ▲ 87' 6.7
- 3C. Forsyth ▲ 67' 6.9
- 15L. Salvesen ▲ 67' 6.3
- 29O. Fraulo ▲ 75' 6.7
- 22M. Johnston ▲ 67' 6.9
- 54C. Allen
- 44I. Gordon
Thống kê
02⚑3
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm11
6Trúng đích8
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
3Phạt góc4
2Việt vị5
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
7Cứu thua4
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
418Chuyền bóng338
308Chuyền chính xác236
74%Chính xác chuyền70%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu54
78Ghi được79
72Thủng lưới71
1.37Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai41