Derby County F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Derby County F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 10 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 31
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
Jeremy Simpson, England
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 12' M. Vydra · I. Anya 1-0
  2. 30' Alexander Tettey
  3. 39' Scott Carson
  4. HT1-0
  5. 53' Harrison Reed
  6. 72' 1-1 J. Maddison11m
  7. 73' K. Palmer T. Lawrence
  8. 73' A. Weimann M. Vydra
  9. 83' B. Johnson G. Thorne
  10. 87' D. Srbeny Josh Murphy
  11. 90' Andreas Weimann
  12. 90' Dennis Srbeny
  13. 90'+1 M. Stiepermann J. Maddison
  14. 90'+3 O. Hernández Nélson Oliveira
  15. FT1-1

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Rowett
  1. 1S. Carson 6.9
  2. 33C. Davies 7.2
  3. 6R. Keogh 7.0
  4. 29M. Olsson 6.8
  5. 14A. Wisdom 6.3
  6. 44T. Huddlestone 7.3
  7. 34G. Thorne ▼ 83' 6.5
  8. 8I. Anya 6.4
  9. 10T. Lawrence ▼ 73' 6.4
  10. 32C. Jerome 6.3
  11. 23M. Vydra ▼ 73' 7.0

Dự bị 7

  1. 7K. Palmer ▲ 73' 6.5
  2. 19A. Weimann ▲ 73' 6.6
  3. 15B. Johnson ▲ 83' 6.8
  4. 12C. Baird
  5. 21K. Roos
  6. 36J. Ledley
  7. 28D. Nugent
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Farke
  1. 1A. Gunn 6.7
  2. 15T. Klose 7.0
  3. 31G. Hanley 7.0
  4. 6C. Zimmermann 6.7
  5. 27A. Tettey 6.5
  6. 10M. Leitner 7.1
  7. 4H. Reed 7.0
  8. 23J. Maddison ▼ 90' 7.9
  9. 26J. Lewis 6.9
  10. 9Nélson Oliveira ▼ 90' 7.0
  11. 11Josh Murphy ▼ 87' 6.8

Dự bị 7

  1. 32D. Srbeny ▲ 87' 6.4
  2. 18M. Stiepermann ▲ 90'
  3. 25O. Hernández ▲ 90'
  4. 2Ivo Pinto
  5. 8M. Vrančić
  6. 12M. Watkins
  7. 33M. McGovern

Thống kê

023
130
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm11
2Trúng đích6
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
400Chuyền bóng575
306Chuyền chính xác487
77%Chính xác chuyền85%

So sánh

51Trận đấu52
74Ghi được62
55Thủng lưới68
1.45Bàn thắng mỗi trận1.19
21Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu