Derby County F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Derby County F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 3 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
Geoff Eltringham, England
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 45' Christoph Zimmermann
  2. HT0-0
  3. 53' Jamal Lewis
  4. 60' T. Lawrence M. Bennett
  5. 61' Jayden Bogle
  6. 65' J. Marriott D. Nugent
  7. 69' 0-1 T. Klose · E. Buendía
  8. 71' M. Waghorn H. Wilson
  9. 83' M. Vrančić M. Stiepermann
  10. 85' L. Thompson E. Buendía
  11. 86' C. Bryson · M. Waghorn 1-1
  12. 90' J. Rhodes T. Cantwell
  13. FT1-1

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Lampard
  1. 1S. Carson 7.0
  2. 6R. Keogh 7.1
  3. 46S. Malone 7.5
  4. 5F. Tomori 7.0
  5. 37J. Bogle 6.3
  6. 4C. Bryson 7.6
  7. 15B. Johnson 8.0
  8. 7H. Wilson ▼ 71' 6.4
  9. 8M. Mount 7.3
  10. 28D. Nugent ▼ 65' 6.7
  11. 20M. Bennett ▼ 60' 6.4

Dự bị 7

  1. 10T. Lawrence ▲ 60' 6.7
  2. 14J. Marriott ▲ 65' 6.6
  3. 9M. Waghorn ▲ 71' 7.1
  4. 3C. Forsyth
  5. 16A. Pearce
  6. 21K. Roos
  7. 44T. Huddlestone
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 7.6
  2. 15T. Klose 8.0
  3. 6C. Zimmermann 6.6
  4. 27A. Tettey 6.9
  5. 18M. Stiepermann ▼ 83' 6.1
  6. 10M. Leitner 7.8
  7. 17E. Buendía ▼ 85' 6.8
  8. 12J. Lewis 6.0
  9. 37M. Aarons 6.0
  10. 36T. Cantwell ▼ 90' 6.9
  11. 22T. Pukki 6.5

Dự bị 7

  1. 8M. Vrančić ▲ 83' 6.4
  2. 34L. Thompson ▲ 85' 6.7
  3. 11J. Rhodes ▲ 90'
  4. 4B. Godfrey
  5. 19T. Trybull
  6. 32D. Srbeny
  7. 33M. McGovern

Thống kê

017
820
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm14
6Trúng đích5
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
7Phạt góc8
0Việt vị1
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
546Chuyền bóng401
437Chuyền chính xác307
80%Chính xác chuyền77%

So sánh

57Trận đấu51
92Ghi được104
72Thủng lưới65
1.61Bàn thắng mỗi trận2.04
14Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn35
49Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu