Derby County F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 21 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LDLWL Derby County F.C.
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 10' Jack Stacey
- HT0-0
- 46' ▲ S. Langas ▼ R. Brewster
- 47' Dion Sanderson
- 55' D. Ozoh · P. Agyemang 1-0
- 60' Ebou Adams
- 61' ▲ J. Wright ▼ M. Topic
- 61' ▲ A. Crnac ▼ J. Makama
- 76' ▲ M. Jurasek ▼ L. Gibbs
- 82' ▲ E. Marcondes ▼ O. Schwartau
- 85' ▲ A. Weimann ▼ B. Brereton Diaz
- 85' ▲ K. Jackson ▼ P. Agyemang
- 86' ▲ L. Salvesen ▼ C. Morris
- 90'+4 ▲ B. Clark ▼ D. Ozoh
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Widell Zetterstrom 7.7
- 22M. Johnston 6.6
- 28D. Sanderson 7.5
- 5M. Clarke 7.3
- 20C. Elder 6.9
- 18D. Ozoh ⚽ ▼ 90' 7.7
- 32E. Adams 6.9
- 10R. Brewster ▼ 46' 6.5
- 9C. Morris ▼ 86' 7.2
- 25B. Brereton Diaz ▼ 85' 6.5
- 7P. Agyemang ⇢ ▼ 85' 7.2
Dự bị 9
- 31J. Vickers
- 4D. Batth
- 6S. Langas ▲ 46' 6.9
- 11C. Blackett-Taylor
- 14A. Weimann ▲ 85' 6.3
- 15L. Salvesen ▲ 86' 6.7
- 19K. Jackson ▲ 85' 6.5
- 23J. Ward
- 42B. Clark ▲ 90'
- 1V. Kovacevic 6.6
- 3J. Stacey 6.9
- 5J. Medic 7.9
- 6H. Darling 7.0
- 23K. McLean 8.3
- 7P. Mattsson 6.6
- 22M. Topic ▼ 61' 6.9
- 24J. Makama ▼ 61' 6.2
- 8L. Gibbs ▼ 76' 6.7
- 29O. Schwartau ▼ 82' 6.5
- 9J. Sargent 6.3
Dự bị 9
- 32D. Grimshaw
- 35K. Fisher
- 15R. McConville
- 27J. Schlupp
- 16J. Wright ▲ 61' 6.7
- 11E. Marcondes ▲ 82' 6.7
- 17A. Crnac ▲ 61' 6.5
- 42T. Springett
- 10M. Jurasek ▲ 76' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑1310
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm17
3Trúng đích3
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn7
5Phạt góc13
3Việt vị3
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.60Bàn thắng ngăn chặn0.60
291Chuyền bóng579
223Chuyền chính xác502
77%Chính xác chuyền87%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu57
79Ghi được78
71Thủng lưới72
1.46Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai43