Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Derby County F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 0-1 Derby County F.C. tại Championship, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 3, Derby County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Trọng tài
S. Attwell
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
LDLWL Derby County F.C.
  1. 44' Emiliano Buendía
  2. HT0-0
  3. 54' Christoph Zimmermann
  4. 57' A. Idah O. Hernández
  5. 63' M. Whittaker D. Holmes
  6. 69' M. Vrančić M. Stiepermann
  7. 79' Graeme Shinnie
  8. 80' Jason Knight
  9. 80' M. Bird K. Jóźwiak
  10. 84' J. Hugill E. Buendía
  11. 86' Lukas Rupp
  12. 87' 0-1 W. Rooney
  13. 88' J. Marriott W. Rooney
  14. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 6.7
  2. 34B. Gibson 6.9
  3. 6C. Zimmermann 7.2
  4. 16Xavi Quintillà 7.2
  5. 2M. Aarons 6.5
  6. 7L. Rupp 7.7
  7. 18M. Stiepermann ▼ 69' 6.3
  8. 25O. Hernández ▼ 57' 6.6
  9. 17E. Buendía ▼ 84' 6.9
  10. 20O. Skipp 7.6
  11. 22T. Pukki 5.9

Dự bị 7

  1. 35A. Idah ▲ 57' 6.6
  2. 8M. Vrančić ▲ 69' 6.9
  3. 9J. Hugill ▲ 84' 6.5
  4. 5G. Hanley
  5. 23K. McLean
  6. 33M. McGovern
  7. 27A. Tettey
Derby County F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: P. Cocu
  1. 1D. Marshall 8.2
  2. 33C. Davies 7.2
  3. 4G. Shinnie 6.6
  4. 22G. Evans 6.6
  5. 26L. Buchanan 7.2
  6. 12N. Byrne 7.0
  7. 25D. Holmes ▼ 63' 6.7
  8. 16M. Clarke 7.5
  9. 7K. Jóźwiak ▼ 80' 6.5
  10. 38J. Knight 6.9
  11. 32W. Rooney ▼ 88' 8.0

Dự bị 7

  1. 18M. Whittaker ▲ 63' 6.9
  2. 8M. Bird ▲ 80' 6.7
  3. 14J. Marriott ▲ 88'
  4. 6M. te Wierik
  5. 21K. Roos
  6. 49J. Hector-Ingram
  7. 3C. Forsyth

Thống kê

037
220
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm9
5Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
7Phạt góc2
2Việt vị0
13Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
639Chuyền bóng329
550Chuyền chính xác236
86%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu53
92Ghi được38
42Thủng lưới69
1.74Bàn thắng mỗi trận0.72
22Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu