Derby County F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Derby County F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 7
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 21' Craig Forsyth
  2. 24' Shane Duffy
  3. 45'+3 0-1 Borja Sainz · J. Sargent
  4. HT0-1
  5. 58' A. Ben Slimane O. Schwartau
  6. 60' C. Forsyth 1-1
  7. 65' 1-2 Borja Sainz · K. McLean
  8. 71' M. Harness N. Mendez-Laing
  9. 71' T. Chirewa B. Osborn
  10. 71' K. Wilson R. Nyambe
  11. 77' Tawanda Chirewa
  12. 77' B. Chrisene A. Crnac
  13. 78' J. Stacey K. Fisher
  14. 79' Kenzo Goudmijn
  15. 81' C. Blackett-Taylor E. Adams
  16. 81' J. Collins J. Yates
  17. 87' 1-3 Borja Sainz · J. Sargent
  18. 88' A. Forson Borja Sainz
  19. 88' G. Hanley C. Doyle
  20. 90'+5 José Córdoba
  21. 90'+1 C. Blackett-Taylor · C. Forsyth 2-3
  22. FT2-3

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Warne
  1. 1J. Widell Zetterström 6.2
  2. 24R. Nyambe ▼ 71' 6.2
  3. 35C. Nelson 6.9
  4. 6E. Cashin 7.5
  5. 3C. Forsyth 7.7
  6. 17K. Goudmijn 6.3
  7. 8B. Osborn ▼ 71' 6.7
  8. 32E. Adams ▼ 81' 6.9
  9. 19K. Jackson 7.2
  10. 10J. Yates ▼ 81' 6.3
  11. 11N. Mendez-Laing ▼ 71' 7.2

Dự bị 9

  1. 18M. Harness ▲ 71' 6.6
  2. 28T. Chirewa ▲ 71' 6.3
  3. 2K. Wilson ▲ 71' 6.5
  4. 27C. Blackett-Taylor ▲ 81' 7.3
  5. 9J. Collins ▲ 81' 6.3
  6. 12N. Phillips
  7. 5S. Bradley
  8. 39D. Brown
  9. 31J. Vickers
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thorup
  1. 1A. Gunn 6.6
  2. 35K. Fisher ▼ 78' 6.3
  3. 4S. Duffy 6.9
  4. 33J. Córdoba 6.2
  5. 6C. Doyle ▼ 88' 6.9
  6. 26M. Núñez 7.0
  7. 23K. McLean 6.7
  8. 17A. Crnac ▼ 77' 6.6
  9. 29O. Schwartau ▼ 58' 6.2
  10. 7Borja Sainz ⚽3 ▼ 88' 9.5
  11. 9J. Sargent ⇢2 7.9

Dự bị 9

  1. 20A. Ben Slimane ▲ 58' 6.5
  2. 14B. Chrisene ▲ 77' 6.5
  3. 3J. Stacey ▲ 78' 6.5
  4. 18A. Forson ▲ 88' 6.0
  5. 5G. Hanley ▲ 88' 6.2
  6. 40B. Hills
  7. 41G. Forsyth
  8. 21K. Gordon
  9. 12G. Long

Thống kê

039
520
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm10
5Trúng đích5
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
9Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.76Bàn thắng ngăn chặn-0.76
335Chuyền bóng503
267Chuyền chính xác432
80%Chính xác chuyền86%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu55
62Ghi được82
72Thủng lưới89
1.11Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu