Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Derby County F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-2 Derby County F.C. tại Championship, 28 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 3, Derby County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 14
Trọng tài
Peter Bankes, England
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
LDLWL Derby County F.C.
  1. 45'+1 0-1 D. Nugent · R. Keogh
  2. HT0-1
  3. 46' C. Martin M. Vydra
  4. 60' Timm Klose
  5. 62' Nélson Oliveira H. Reed
  6. 62' Y. Wildschut Josh Murphy
  7. 66' Bradley Johnson
  8. 69' Craig Forsyth
  9. 71' T. Klose · M. Stiepermann 1-1
  10. 73' M. Watkins Nélson Oliveira
  11. 74' David Nugent
  12. 76' S. Winnall D. Nugent
  13. 83' 1-2 S. Winnall
  14. 90' G. Thorne T. Lawrence
  15. FT1-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1A. Gunn 6.4
  2. 15T. Klose 7.5
  3. 2Ivo Pinto 6.3
  4. 6C. Zimmermann 7.0
  5. 14W. Hoolahan 6.7
  6. 18M. Stiepermann 7.0
  7. 19T. Trybull 6.7
  8. 4H. Reed ▼ 62' 7.0
  9. 23J. Maddison 7.6
  10. 10C. Jerome 6.8
  11. 11Josh Murphy ▼ 62' 6.2

Dự bị 7

  1. 9Nélson Oliveira ▲ 62' 6.5
  2. 17Y. Wildschut ▲ 62' 7.0
  3. 12M. Watkins ▲ 73' 6.7
  4. 3J. Husband
  5. 8M. Vrančić
  6. 31G. Hanley
  7. 33M. McGovern
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Rowett
  1. 1S. Carson 6.9
  2. 33C. Davies 6.7
  3. 6R. Keogh 8.0
  4. 3C. Forsyth 6.6
  5. 14A. Wisdom 6.8
  6. 44T. Huddlestone 7.1
  7. 36J. Ledley 6.8
  8. 15B. Johnson 6.7
  9. 10T. Lawrence ▼ 90' 6.8
  10. 28D. Nugent ▼ 76' 7.1
  11. 23M. Vydra ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 9C. Martin ▲ 46' 7.1
  2. 17S. Winnall ▲ 76' 7.5
  3. 34G. Thorne ▲ 90'
  4. 12C. Baird
  5. 16A. Pearce
  6. 19A. Weimann
  7. 35J. Mitchell

Thống kê

016
330
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm12
4Trúng đích5
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị3
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
534Chuyền bóng384
452Chuyền chính xác309
85%Chính xác chuyền80%

So sánh

52Trận đấu51
62Ghi được74
68Thủng lưới55
1.19Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu