Derby County F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Derby County F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
M. Salisbury
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 11' Graeme Shinnie
  2. 15' Max Bird
  3. 20' Craig Forsyth
  4. 21' 0-1 K. Dowell
  5. HT0-1
  6. 62' M. Stiepermann K. Dowell
  7. 63' P. Płacheta E. Buendía
  8. 68' Patrick Roberts
  9. 69' L. Sibley K. Jóźwiak
  10. 84' F. Ebosele K. MacDonald
  11. 84' L. Watson T. Lawrence
  12. 85' J. Hugill T. Pukki
  13. 89' A. Tettey T. Cantwell
  14. FT0-1

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: W. Rooney
  1. 1D. Marshall 6.7
  2. 3C. Forsyth 6.9
  3. 4G. Shinnie 6.9
  4. 2A. Wisdom 6.6
  5. 37K. MacDonald ▼ 84' 6.9
  6. 15T. Mengi 6.9
  7. 10T. Lawrence ▼ 84' 6.6
  8. 23P. Roberts 6.2
  9. 7K. Jóźwiak ▼ 69' 5.9
  10. 8M. Bird 6.9
  11. 13C. Kazim-Richards 6.3

Dự bị 9

  1. 17L. Sibley ▲ 69' 6.2
  2. 29F. Ebosele ▲ 84' 6.3
  3. 40L. Watson ▲ 84' 6.2
  4. 26L. Buchanan
  5. 35C. Cresswell
  6. 38J. Knight
  7. 45J. Shonibare
  8. 21K. Roos
  9. 34B. Baningime
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 7.3
  2. 5G. Hanley 8.2
  3. 30D. Giannoulis 7.2
  4. 2M. Aarons 7.2
  5. 44A. Omobamidele 7.3
  6. 23K. McLean 7.3
  7. 17E. Buendía ▼ 63' 6.9
  8. 10K. Dowell ▼ 62' 7.9
  9. 14T. Cantwell ▼ 89' 7.3
  10. 20O. Skipp 7.5
  11. 22T. Pukki ▼ 85' 6.3

Dự bị 9

  1. 18M. Stiepermann ▲ 62' 6.7
  2. 11P. Płacheta ▲ 63' 6.5
  3. 9J. Hugill ▲ 85' 6.7
  4. 27A. Tettey ▲ 89'
  5. 12Ø. Nyland
  6. 25O. Hernández
  7. 8M. Vrančić
  8. 26B. Mumba
  9. 19J. Sørensen

Thống kê

045
500
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm13
3Trúng đích4
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị0
17Phạm lỗi6
4Thẻ vàng0
3Cứu thua3
367Chuyền bóng603
289Chuyền chính xác517
79%Chính xác chuyền86%

So sánh

53Trận đấu53
38Ghi được92
69Thủng lưới42
0.72Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu