Hull City A.F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 1-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 4, hòa 4, Birmingham City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 43
- Phong độ
- WDWDL Hull City A.F.C.
- DLWDD Birmingham City F.C.
- 24' J. Gelhardt 1-0
- 29' Paddy McNair
- HT1-0
- 50' ▲ E. Laird ▼ B. Osayi-Samuel
- 55' Semi Ajayi
- 55' Jay Stansfield
- 63' ▲ D. Gray ▼ I. Osman
- 63' ▲ M. Ducksch ▼ J. Stansfield
- 67' Joe Gelhardt
- 75' ▲ K. Dowell ▼ J. Gelhardt
- 75' ▲ L. Koumas ▼ L. Millar
- 77' 1-1 T. Iwata
- 83' ▲ R. Giles ▼ P. McNair
- 83' ▲ Y. Hirakawa ▼ M. Belloumi
- 85' Kieran Dowell
- 86' Demarai Gray
- 87' ▲ K. Joseph ▼ A. Hadziahmetovic
- 88' Phil Neumann
- 90'+8 Marvin Ducksch
- 90'+5 ▲ Paik Seung-Ho ▼ C. Vicente
- 90'+5 ▲ A. Cochrane ▼ A. Priske
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Pandur 6.3
- 2L. Coyle 7.2
- 6S. Ajayi 7.2
- 15J. Egan 6.5
- 37P. McNair ▼ 83' 6.3
- 20A. Hadziahmetovic ▼ 87' 6.6
- 25M. Crooks 7.2
- 10M. Belloumi ▼ 83' 7.5
- 21J. Gelhardt ⚽ ▼ 75' 7.5
- 7L. Millar ▼ 75' 6.9
- 9O. McBurnie 6.3
Dự bị 9
- 12D. Phillips
- 4C. Hughes
- 26K. Dowell ▲ 75' 6.3
- 23A. Famewo
- 3R. Giles ▲ 83' 6.6
- 8E. Matazo
- 22K. Joseph ▲ 87' 6.7
- 36L. Koumas ▲ 75' 6.5
- 13Y. Hirakawa ▲ 83' 6.3
- 25J. Beadle 7.3
- 26B. Osayi-Samuel ▼ 50' 6.3
- 5P. Neumann 6.2
- 4C. Klarer 7.6
- 31K. Wagner 6.5
- 14J. E. Solis Romero 6.6
- 24T. Iwata ⚽ 7.9
- 23C. Vicente ▼ 90' 6.9
- 28J. Stansfield ▼ 63' 6.3
- 17I. Osman ▼ 63' 6.3
- 29A. Priske ▼ 90' 6.0
Dự bị 9
- 21R. Allsop
- 10D. Gray ▲ 63' 6.5
- 7T. Doyle
- 6J. Robinson
- 33M. Ducksch ▲ 63' 6.3
- 16P. Roberts
- 8Paik Seung-Ho ▲ 90'
- 20A. Cochrane ▲ 90'
- 2E. Laird ▲ 50' 6.9
Thống kê
04⚑2
⚑640
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm11
3Trúng đích5
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
2Phạt góc6
3Việt vị1
9Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
4Cứu thua2
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
291Chuyền bóng370
178Chuyền chính xác272
61%Chính xác chuyền74%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu58
78Ghi được69
73Thủng lưới74
1.42Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai33