Hull City A.F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 2-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 4, hòa 4, Birmingham City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 18
- Sân vận động
- The MKM Stadium, Hull
- Trọng tài
- T. Harrington
- Phong độ
- WDWDL Hull City A.F.C.
- DLWDD Birmingham City F.C.
- 17' G. Honeyman · R. Longman 1-0
- 34' Scott Hogan
- 43' Josh Magennis
- 43' Gary Gardner
- 45'+3 Di'Shon Bernard
- HT1-0
- 46' ▲ J. James ▼ H. Dean
- 57' M. Wilks · K. Lewis-Potter 2-0
- 61' ▲ L. Jutkiewicz ▼ T. Deeney
- 65' Jacob Greaves
- 71' ▲ R. Williams ▼ R. Longman
- 71' ▲ T. Smith ▼ J. Magennis
- 77' ▲ C. Aneke ▼ S. Hogan
- 79' ▲ A. Cannon ▼ G. Honeyman
- 83' Greg Docherty
- FT2-0
Đội hình
- 13N. Baxter 8.2
- 24D. Bernard 7.0
- 17S. McLoughlin 6.9
- 4J. Greaves 7.5
- 6R. Smallwood 7.2
- 8G. Docherty 6.9
- 10G. Honeyman ⚽ ▼ 79' 8.5
- 16R. Longman ⇢ ▼ 71' 7.7
- 27J. Magennis ▼ 71' 6.3
- 7M. Wilks ⚽ 7.2
- 11K. Lewis-Potter ⇢ 7.9
Dự bị 7
- 19R. Williams ▲ 71' 6.2
- 22T. Smith ▲ 71' 6.7
- 14A. Cannon ▲ 79' 6.9
- 18G. Moncur
- 41J. Mills
- 20M. Smith
- 1M. Ingram
- 13M. Šarkić 6.9
- 12H. Dean ▼ 46' 6.5
- 4M. Roberts 7.3
- 21D. Sanderson 6.3
- 20G. Gardner 5.6
- 11Jérémie Bela 6.9
- 34I. Šunjić 6.9
- 6R. Woods 6.3
- 18R. McGree 6.2
- 36T. Deeney ▼ 61' 7.2
- 9S. Hogan ▼ 77' 6.2
Dự bị 7
- 19J. James ▲ 46' 6.3
- 10L. Jutkiewicz ▲ 61' 6.5
- 15C. Aneke ▲ 77' 6.2
- 52M. Oakley
- 23J. Familia-Castillo
- 43M. Roberts 7.3
- 1N. Etheridge
Thống kê
04⚑10
⚑211
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm8
5Trúng đích5
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
10Phạt góc2
5Việt vị0
8Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
347Chuyền bóng370
245Chuyền chính xác261
71%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu54
47Ghi được58
62Thủng lưới89
0.92Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai33