Blackburn Rovers
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Coventry City F.C.

Blackburn Rovers vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-1 Coventry City F.C. tại Championship, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 0, hòa 5, Coventry City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 43
Phong độ
LLDLL Blackburn Rovers
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 7' Yuki Ohashi
  2. HT0-0
  3. 51' Yuri Ribeiro
  4. 51' Frank Onyeka
  5. 54' R. Morishita 1-0
  6. 62' V. Torp F. Onyeka
  7. 62' R. Esse J. Latibeaudiere
  8. 62' H. Wright E. Simms
  9. 65' Ryoya Morishita
  10. 65' Taylor Gardner-Hickman
  11. 71' R. Hedges M. Baradji
  12. 71' B. Thomas-Asante J. Rudoni
  13. 79' A. Forshaw T. Gardner-Hickman
  14. 84' 1-1 B. Thomas · V. Torp
  15. 90' J. Eccles E. Mason-Clark
  16. FT1-1

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Damien Johnson
  1. 22B. Toth 6.3
  2. 38T. Atcheson 7.5
  3. 15S. McLoughlin 6.9
  4. 20E. Cashin 6.6
  5. 2R. Alebiosu 8.3
  6. 31K. Montgomery 6.3
  7. 5T. Gardner-Hickman ▼ 79' 7.2
  8. 4Y. Ribeiro 6.3
  9. 25R. Morishita 7.3
  10. 24M. Baradji ▼ 71' 6.3
  11. 23Y. Ohashi 6.6

Dự bị 9

  1. 1A. Pears
  2. 28A. Forshaw ▲ 79' 6.5
  3. 27N. Redmond
  4. 3H. Pickering
  5. 14D. De Neve
  6. 19R. Hedges ▲ 71' 6.3
  7. 29M. Jorgensen
  8. 21O. Afolayan
  9. 26C. O'Riordan
Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Frank Lampard
  1. 19C. Rushworth 6.3
  2. 22J. Latibeaudiere ▼ 62' 6.7
  3. 4B. Thomas 7.6
  4. 15L. Kitching 6.5
  5. 27M. van Ewijk 7.7
  6. 6M. Grimes 7.9
  7. 16F. Onyeka ▼ 62' 7.0
  8. 3J. Dasilva 6.9
  9. 5J. Rudoni ▼ 71' 6.9
  10. 10E. Mason-Clark ▼ 90' 6.0
  11. 9E. Simms ▼ 62' 5.9

Dự bị 9

  1. 13B. Wilson
  2. 21J. Bidwell
  3. 29V. Torp ▲ 62' 7.2
  4. 23B. Thomas-Asante ▲ 71' 6.7
  5. 20K. Kesler-Hayden
  6. 14R. Esse ▲ 62' 6.6
  7. 11H. Wright ▲ 62' 6.2
  8. 26L. Woolfenden
  9. 28J. Eccles ▲ 90'

Thống kê

043
310
30%Kiểm soát bóng70%
7Dứt điểm12
2Trúng đích2
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
3Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
1Cứu thua1
-0.28Bàn thắng ngăn chặn-0.28
265Chuyền bóng630
190Chuyền chính xác543
72%Chính xác chuyền86%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu51
53Ghi được103
63Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận2.02
15Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu