Coventry City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Blackburn Rovers

Coventry City F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-0 Blackburn Rovers tại Championship, 1 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 5, hòa 5, Blackburn Rovers thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 19
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
LLDLL Blackburn Rovers
  1. 39' Dominic Hyam
  2. 41' J. Allen · J. Eccles 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' G. Hirst J. Vale
  5. 56' Josh Eccles
  6. 71' K. Palmer G. Hamer
  7. 76' Scott Wharton
  8. 77' T. Walker C. OHare
  9. 79' J. Garrett L. Travis
  10. 80' B. Dack S. Szmodics
  11. 80' T. Dolan A. Wharton
  12. 85' Jake Garrett
  13. 88' H. Pickering S. Wharton
  14. 90'+3 Kasey Palmer
  15. 90'+4 Daniel Ayala
  16. 90'+3 Thomas Kaminski
  17. FT1-0

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 7.7
  2. 4M. Rose 7.3
  3. 3C. Doyle 7.5
  4. 2J. Panzo 7.2
  5. 28J. Eccles 7.5
  6. 38G. Hamer ▼ 71' 7.2
  7. 14B. Sheaf 7.5
  8. 27J. Bidwell 7.0
  9. 8J. Allen 7.0
  10. 10C. O'Hare 6.2
  11. 17V. Gyökeres 6.6

Dự bị 7

  1. 45K. Palmer ▲ 71' 6.7
  2. 19T. Walker ▲ 77' 6.7
  3. 1S. Moore
  4. 30Fábio Tavares
  5. 36R. Howley
  6. 32J. Burroughs
  7. 20T. Kane
Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 1T. Kaminski 7.7
  2. 5D. Hyam 7.5
  3. 4Daniel Ayala 7.9
  4. 16S. Wharton ▼ 88' 6.6
  5. 27L. Travis ▼ 79' 6.9
  6. 6T. Morton 7.5
  7. 36A. Wharton ▼ 80' 7.5
  8. 2C. Brittain 5.9
  9. 8S. Szmodics ▼ 80' 6.3
  10. 22B. Brereton 7.5
  11. 29J. Vale ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 14G. Hirst ▲ 46' 6.6
  2. 30J. Garrett ▲ 79' 5.2
  3. 23B. Dack ▲ 80' 6.6
  4. 10T. Dolan ▲ 80' 6.9
  5. 3H. Pickering ▲ 88'
  6. 17H. Carter
  7. 13A. Pears

Thống kê

023
441
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm9
7Trúng đích2
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị0
5Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
364Chuyền bóng635
285Chuyền chính xác554
78%Chính xác chuyền87%

So sánh

57Trận đấu63
78Ghi được80
57Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận1.27
26Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu