Coventry City F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Blackburn Rovers

Coventry City F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 2-2 Blackburn Rovers tại Championship, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 5, hòa 5, Blackburn Rovers thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 40
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Trọng tài
P. Bankes
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
LLDLL Blackburn Rovers
  1. 8' H. Pickeringphản lưới 1-0
  2. 37' Jan Paul van Hecke
  3. HT1-0
  4. 46' B. Dack J. Rankin-Costello
  5. 46' B. Brereton R. Giles
  6. 46' 1-1 B. Dack · J. Buckley
  7. 49' Sam Gallagher
  8. 63' Ben Brereton Díaz
  9. 68' John Buckley
  10. 76' Ian Maatsen
  11. 78' Viktor Gyökeres
  12. 78' Scott Wharton
  13. 81' R. Hedges J. Buckley
  14. 82' 1-2 S. Wharton · J. Rothwell
  15. 89' F. Tavares J. Bidwell
  16. 90'+9 V. Gyökeres · F. Dabo 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Robins
  1. 1S. Moore 6.2
  2. 27J. Bidwell ▼ 89' 6.9
  3. 23F. Dabo 6.9
  4. 4M. Rose 6.6
  5. 15D. Hyam 6.7
  6. 18I. Maatsen 6.2
  7. 8J. Allen 6.7
  8. 10C. O'Hare 7.2
  9. 38G. Hamer 7.3
  10. 24M. Godden 7.0
  11. 17V. Gyökeres 7.2

Dự bị 7

  1. 30F. Tavares ▲ 89' 6.3
  2. 9M. Waghorn
  3. 26J. Shipley
  4. 36R. Howley
  5. 20T. Kane
  6. 13B. Wilson
  7. 14B. Sheaf
Blackburn Rovers Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Mowbray
  1. 1T. Kaminski 6.5
  2. 16S. Wharton 7.6
  3. 27L. Travis 7.3
  4. 2R. Nyambe 6.3
  5. 3H. Pickering 6.2
  6. 25J. van Hecke 6.7
  7. 8J. Rothwell 7.0
  8. 28R. Giles ▼ 46' 6.6
  9. 21J. Buckley ▼ 81' 6.7
  10. 11J. Rankin-Costello ▼ 46' 6.9
  11. 9S. Gallagher 6.6

Dự bị 7

  1. 23B. Dack ▲ 46' 7.0
  2. 22B. Brereton ▲ 46' 6.6
  3. 19R. Hedges ▲ 81' 6.3
  4. 4B. Johnson
  5. 15J. Brown
  6. 13A. Pears
  7. 10T. Dolan

Thống kê

022
450
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
2Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
2Cứu thua3
396Chuyền bóng356
268Chuyền chính xác254
68%Chính xác chuyền71%

So sánh

54Trận đấu52
65Ghi được66
74Thủng lưới60
1.2Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu