Blackburn Rovers
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Coventry City F.C.

Blackburn Rovers vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 0-0 Coventry City F.C. tại Championship, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 0, hòa 5, Coventry City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 45
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Phong độ
LLDLL Blackburn Rovers
WLWLL Coventry City F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' Kasey Palmer
  3. 62' Liam Kitching
  4. 63' Y. Ayari J. Rankin-Costello
  5. 65' J. Latibeaudiere K. Palmer
  6. 72' J. Allen J. Eccles
  7. 72' M. Godden E. Simms
  8. 73' B. Chrisene H. Pickering
  9. 86' J. Bidwell C. OHare
  10. 86' A. Dausch H. Wright
  11. 88' A. Moran T. Dolan
  12. FT0-0

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Eustace
  1. 1A. Pears 6.6
  2. 17H. Carter 7.2
  3. 55K. McFadzean 8.0
  4. 5D. Hyam 7.3
  5. 2C. Brittain 7.9
  6. 6S. Tronstad 7.7
  7. 11J. Rankin-Costello ▼ 63' 7.2
  8. 3H. Pickering ▼ 73' 7.9
  9. 8S. Szmodics 7.7
  10. 9S. Gallagher 6.6
  11. 10T. Dolan ▼ 88' 7.5

Dự bị 9

  1. 44Y. Ayari ▲ 63' 7.7
  2. 45B. Chrisene ▲ 73' 6.3
  3. 24A. Moran ▲ 88' 6.9
  4. 14B. Koumetio
  5. 21J. Buckley
  6. 12L. Wahlstedt
  7. 33S. Telalović
  8. 18D. Markanday
  9. 30J. Garrett
Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Robins
  1. 40B. Collins 9.2
  2. 27M. van Ewijk 7.3
  3. 4B. Thomas 7.9
  4. 15L. Kitching 6.6
  5. 3J. Dasilva 7.2
  6. 10C. O'Hare 6.3
  7. 6L. Kelly 6.9
  8. 28J. Eccles ▼ 72' 6.3
  9. 11H. Wright ▼ 86' 6.3
  10. 45K. Palmer ▼ 65' 6.5
  11. 9E. Simms ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 22J. Latibeaudiere ▲ 65' 6.9
  2. 8J. Allen ▲ 72' 6.5
  3. 24M. Godden ▲ 72' 6.3
  4. 21J. Bidwell ▲ 86' 6.6
  5. 59A. Dausch ▲ 86' 6.3
  6. 54K. Andrews
  7. 41D. Lusala
  8. 48L. Bell
  9. 13B. Wilson

Thống kê

0010
211
50%Kiểm soát bóng50%
30Dứt điểm6
8Trúng đích1
12Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
421Chuyền bóng437
307Chuyền chính xác330
73%Chính xác chuyền76%
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

59Trận đấu57
100Ghi được105
91Thủng lưới73
1.69Bàn thắng mỗi trận1.84
15Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn38
57Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu