Blackburn Rovers vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 2-2 Coventry City F.C. tại Championship, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 0, hòa 5, Coventry City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Trọng tài
- M. Donohue
- Phong độ
- LLDLL Blackburn Rovers
- WLWLL Coventry City F.C.
- 28' John Buckley
- 39' J. Rothwell · S. Gallagher 1-0
- 45' S. Gallagher · J. Rothwell 2-0
- HT2-0
- 62' 2-1 T. Walker · T. Kane
- 63' ▲ G. Hamer ▼ B. Sheaf
- 66' ▲ J. Davenport ▼ J. Buckley
- 66' ▲ I. Poveda-Ocampo ▼ T. Dolan
- 68' 2-2 T. Kaminskiphản lưới
- 73' Jan Paul van Hecke
- 73' ▲ B. Brereton ▼ S. Gallagher
- 79' Todd Kane
- 79' ▲ M. Waghorn ▼ T. Walker
- 90'+4 Gustavo Hamer
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Kaminski 6.2
- 5Daniel Ayala 6.6
- 26D. Lenihan 6.9
- 27L. Travis 6.3
- 20A. Edun 6.9
- 2R. Nyambe 7.5
- 25J. van Hecke 6.9
- 8J. Rothwell ⚽ ⇢ 8.2
- 21J. Buckley ▼ 66' 6.3
- 10T. Dolan ▼ 66' 6.9
- 9S. Gallagher ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.3
Dự bị 7
- 6J. Davenport ▲ 66' 6.9
- 30I. Poveda-Ocampo ▲ 66' 6.3
- 22B. Brereton ▲ 73' 6.7
- 19L. Clarkson
- 4B. Johnson
- 13A. Pears
- 14D. Butterworth
- 1S. Moore 6.6
- 5K. McFadzean 7.3
- 23F. Dabo 6.2
- 20T. Kane ⇢ 7.5
- 4M. Rose 6.9
- 15D. Hyam 6.7
- 6L. Kelly 7.2
- 14B. Sheaf ▼ 63' 6.6
- 10C. O'Hare 6.9
- 19T. Walker ⚽ ▼ 79' 7.2
- 17V. Gyökeres 6.3
Dự bị 7
- 38G. Hamer ▲ 63' 6.5
- 9M. Waghorn ▲ 79' 6.7
- 13B. Wilson
- 26J. Shipley
- 30F. Tavares
- 7J. Jones
- 8J. Allen
Thống kê
02⚑4
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm9
6Trúng đích4
0Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc5
6Việt vị1
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
339Chuyền bóng480
242Chuyền chính xác382
71%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
52Trận đấu54
66Ghi được65
60Thủng lưới74
1.27Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai41