Coventry City F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-0 Blackburn Rovers tại Championship, 4 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 5, hòa 5, Blackburn Rovers thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- LLDLL Blackburn Rovers
- 26' ▲ Y. Ayari ▼ L. Kelly
- HT0-0
- 49' ▲ S. Tronstad ▼ A. Wharton
- 60' Luis Binks
- 66' James Hill
- 67' Josh Eccles
- 69' ▲ L. Travis ▼ J. Rankin-Costello
- 69' ▲ A. Sigurðsson ▼ D. Markanday
- 72' ▲ H. Wright ▼ E. Simms
- 72' ▲ L. Kitching ▼ L. Binks
- 85' H. Wright 1-0
- 86' ▲ S. Telalović ▼ T. Dolan
- 90'+3 ▲ T. Sakamoto ▼ M. Godden
- FT1-0
Đội hình
- 13B. Wilson 8.0
- 4B. Thomas 7.9
- 5K. McFadzean 7.3
- 2L. Binks ▼ 72' 7.2
- 22J. Latibeaudiere 7.2
- 28J. Eccles 6.9
- 6L. Kelly ▼ 26' 6.6
- 3J. Dasilva 7.3
- 8J. Allen 6.7
- 24M. Godden ▼ 90' 6.9
- 9E. Simms ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 26Y. Ayari ▲ 26' 6.9
- 11H. Wright ⚽ ▲ 72' 7.3
- 15L. Kitching ▲ 72' 6.3
- 7T. Sakamoto ▲ 90'
- 47E. Eghosa
- 49J. Obikwu
- 21J. Bidwell
- 40B. Collins
- 46B. Stretton
- 12L. Wahlstedt 6.9
- 4J. Hill 7.2
- 17H. Carter 7.2
- 5D. Hyam 6.9
- 2C. Brittain 7.2
- 23A. Wharton ▼ 49' 7.3
- 18D. Markanday ▼ 69' 6.7
- 11J. Rankin-Costello ▼ 69' 6.9
- 24A. Moran 6.9
- 10T. Dolan ▼ 86' 7.3
- 8S. Szmodics 6.7
Dự bị 9
- 6S. Tronstad ▲ 49' 7.0
- 27L. Travis ▲ 69' 6.3
- 7A. Sigurðsson ▲ 69' 7.0
- 33S. Telalović ▲ 86' 6.3
- 34J. Hilton
- 3H. Pickering
- 30J. Garrett
- 14N. Ennis
- 16S. Wharton
Thống kê
02⚑7
⚑810
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm14
3Trúng đích4
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
7Phạt góc8
0Việt vị2
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
344Chuyền bóng665
258Chuyền chính xác576
75%Chính xác chuyền87%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu59
105Ghi được100
73Thủng lưới91
1.84Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn37
65Hiệp hai57