Stoke City vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-1 Blackburn Rovers tại Championship, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 5, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Phong độ
- DLWWD Stoke City
- LLDLL Blackburn Rovers
- 21' 0-1 A. Forshaw · R. Alebiosu
- 24' ▲ A. Cresswell ▼ B. Gibson
- 31' Moussa Baradji
- 33' Yuki Ohashi
- 45' Ryan Alebiosu
- HT0-1
- 47' Ashley Phillips
- 56' Y. Ribeirophản lưới 1-1
- 62' Jesurun Rak-Sakyi
- 63' ▲ T. Gardner-Hickman ▼ M. Baradji
- 72' ▲ L. Cisse ▼ S. Gallagher
- 77' ▲ M. Jorgensen ▼ T. Cantwell
- 77' ▲ K. Montgomery ▼ A. Forshaw
- 86' ▲ J. Bae ▼ J. Rak-Sakyi
- 87' Ashley Phillips
- 87' Ashley Phillips
- 88' Lewis Baker
- 88' Ben Pearson
- 89' ▲ D. De Neve ▼ R. Morishita
- 90' ▲ N. Redmond ▼ Y. Ribeiro
- FT1-1
Đội hình
- 31G. Bazunu 6.3
- 18B. Lawal 7.3
- 26A. Phillips 6.3
- 23B. Gibson ▼ 24' 6.5
- 17E. Bocat 6.6
- 4B. Pearson 7.2
- 8L. Baker 6.6
- 21J. Rak-Sakyi ⚽ ▼ 86' 7.0
- 42M. Manhoef ⇢ 7.9
- 7S. Thomas 6.3
- 20S. Gallagher ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 25T. Simkin
- 15S. N'Zonzi
- 12T. Seko
- 29L. Cisse ▲ 72' 6.2
- 49M. Smit
- 3A. Cresswell ▲ 24' 7.2
- 10J. Bae ▲ 86' 6.3
- 50S. Agina
- 59G. Kelly
- 22B. Toth 6.3
- 38T. Atcheson 6.7
- 15S. McLoughlin 6.9
- 20E. Cashin 7.3
- 2R. Alebiosu ⇢ 6.7
- 28A. Forshaw ⚽ ▼ 77' 8.2
- 24M. Baradji ▼ 63' 6.3
- 4Y. Ribeiro ▼ 90' 6.9
- 25R. Morishita ▼ 89' 6.7
- 10T. Cantwell ▼ 77' 7.2
- 23Y. Ohashi 6.2
Dự bị 9
- 1A. Pears
- 27N. Redmond ▲ 90'
- 3H. Pickering
- 14D. De Neve ▲ 89'
- 29M. Jorgensen ▲ 77' 6.7
- 21O. Afolayan
- 5T. Gardner-Hickman ▲ 63' 6.9
- 31K. Montgomery ▲ 77' 6.6
- 26C. O'Riordan
Thống kê
15⚑4
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm11
3Trúng đích3
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi8
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
475Chuyền bóng321
399Chuyền chính xác227
84%Chính xác chuyền71%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu53
57Ghi được53
64Thủng lưới63
1.06Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai26