Stoke City
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Blackburn Rovers

Stoke City vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-0 Blackburn Rovers tại Championship, 12 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 5, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 37
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Phong độ
DLWWD Stoke City
LLDLL Blackburn Rovers
  1. 19' Ali Al Hamadi · L. Baker 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Makhtar Gueye
  4. 60' L. Koumas M. Manhoef
  5. 64' S. Tronstad A. Forshaw
  6. 65' E. Dennis T. Dolan
  7. 65' Y. Ohashi T. Cantwell
  8. 73' E. Stevens E. Bocat
  9. 74' S. Gallagher Ali Al Hamadi
  10. 78' Lewis Travis
  11. 78' J. Rankin-Costello D. Sanderson
  12. 82' Sam Gallagher
  13. 90'+1 Jordan Thompson
  14. 90'+2 M. Rose E. Stevens
  15. 90'+2 C. Woodrow L. Travis
  16. FT1-0

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Robins
  1. 1V. Johansson 7.2
  2. 22J. Tchamadeu 6.6
  3. 26A. Phillips 6.9
  4. 16B. Wilmot 7.5
  5. 17E. Bocat ▼ 73' 7.0
  6. 15J. Thompson 7.2
  7. 6W. Burger 7.0
  8. 42M. Manhoef ▼ 60' 6.7
  9. 8L. Baker 7.0
  10. 10Bae Jun-Ho 7.2
  11. 9Ali Al Hamadi ▼ 74' 7.9

Dự bị 9

  1. 11L. Koumas ▲ 60' 6.3
  2. 3E. Stevens ▲ 73' 6.9
  3. 20S. Gallagher ▲ 74' 6.6
  4. 5M. Rose ▲ 90' 6.9
  5. 18B. Lawal
  6. 13J. Bonham
  7. 12T. Seko
  8. 35N. Lowe
  9. 24A. Moran
Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Ismaël
  1. 1A. Pears 6.9
  2. 31D. Sanderson ▼ 78' 6.6
  3. 5D. Hyam 6.9
  4. 17H. Carter 7.2
  5. 2C. Brittain 6.9
  6. 28A. Forshaw ▼ 64' 6.6
  7. 27L. Travis ▼ 90' 6.9
  8. 4Yuri Ribeiro 7.0
  9. 10T. Dolan ▼ 65' 6.9
  10. 9M. Gueye 6.3
  11. 8T. Cantwell ▼ 65' 6.9

Dự bị 9

  1. 6S. Tronstad ▲ 64' 6.9
  2. 42E. Dennis ▲ 65' 6.2
  3. 23Y. Ohashi ▲ 65' 6.3
  4. 11J. Rankin-Costello ▲ 78' 6.9
  5. 45C. Woodrow ▲ 90' 6.7
  6. 33A. Cozier-Duberry
  7. 21J. Buckley
  8. 12B. Tóth
  9. 50B. Powell

Thống kê

023
420
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm10
3Trúng đích2
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
3Phạt góc4
0Việt vị5
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.57Bàn thắng ngăn chặn0.57
332Chuyền bóng443
244Chuyền chính xác349
73%Chính xác chuyền79%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu55
71Ghi được69
73Thủng lưới56
1.22Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu