Stoke City
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Blackburn Rovers

Stoke City vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 3-2 Blackburn Rovers tại Championship, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 5, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 36
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
M. Donohue
Phong độ
DLWWD Stoke City
LLDLL Blackburn Rovers
  1. 24' K. Hoever · D. Gayle 1-0
  2. 43' K. Hoever · J. Laurent 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' B. Brereton T. Dolan
  5. 59' R. Hedges S. Thomas
  6. 59' T. Morton J. Buckley
  7. 69' Dujon Sterling
  8. 74' Tyler Morton
  9. 75' T. Campbell 3-0
  10. 77' J. Tymon D. Gayle
  11. 79' Ben Brereton Díaz
  12. 82' S. Clucas T. Campbell
  13. 82' J. Thompson B. Pearson
  14. 83' Jacob Brown
  15. 84' J. Garrett S. Szmodics
  16. 84' C. Brittain J. Rankin-Costello
  17. 86' 3-1 B. Brereton · C. Brittain
  18. 88' L. Baker J. Laurent
  19. 90' 3-2 S. Gallagher · H. Pickering
  20. FT3-2

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 13J. Bonham 6.0
  2. 17K. Hoever ⚽2 8.3
  3. 5A. Tuanzebe 7.0
  4. 3M. Fox 6.6
  5. 20D. Sterling 6.5
  6. 22B. Pearson ▼ 82' 7.2
  7. 28J. Laurent ▼ 88' 7.3
  8. 9J. Brown 5.3
  9. 18W. Smallbone 6.2
  10. 10T. Campbell ▼ 82' 7.6
  11. 11D. Gayle ▼ 77' 7.2

Dự bị 7

  1. 14J. Tymon ▲ 77' 6.2
  2. 7S. Clucas ▲ 82' 6.0
  3. 15J. Thompson ▲ 82' 6.3
  4. 8L. Baker ▲ 88' 6.2
  5. 47K. Reddin
  6. 34F. Fielding
  7. 32C. Taylor
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 13A. Pears 6.2
  2. 11J. Rankin-Costello ▼ 84' 6.2
  3. 17H. Carter 6.7
  4. 5D. Hyam 7.0
  5. 3H. Pickering 6.9
  6. 27L. Travis 6.9
  7. 21J. Buckley ▼ 59' 6.5
  8. 14S. Thomas ▼ 59' 6.7
  9. 8S. Szmodics ▼ 84' 6.3
  10. 10T. Dolan ▼ 59' 6.5
  11. 9S. Gallagher 7.2

Dự bị 7

  1. 22B. Brereton ▲ 59' 6.9
  2. 19R. Hedges ▲ 59' 6.2
  3. 6T. Morton ▲ 59' 6.6
  4. 30J. Garrett ▲ 84' 6.3
  5. 2C. Brittain ▲ 84' 7.3
  6. 34J. Hilton
  7. 33A. Phillips

Thống kê

021
520
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm9
5Trúng đích2
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
1Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
387Chuyền bóng400
275Chuyền chính xác282
71%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu63
67Ghi được80
66Thủng lưới72
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu