Blackburn Rovers
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stoke City

Blackburn Rovers vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-1 Stoke City tại Championship, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 3, hòa 2, Stoke City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 9
Phong độ
LLDLL Blackburn Rovers
DLWWD Stoke City
  1. 36' Ryan Alebiosu
  2. HT0-0
  3. 49' Tomáš Rigo
  4. 49' 0-1 M. Manhoef · S. Thomas
  5. 59' Y. Ohashi A. Gudjohnsen
  6. 60' A. Kargbo R. Morishita
  7. 67' S. N'Zonzi T. Rigo
  8. 67' R. Bozenik D. Mubama
  9. 68' D. De Neve Y. Ribeiro
  10. 81' J. Donley J. Bae
  11. 82' A. Kargbo · T. Cantwell 1-1
  12. 90'+2 M. Gueye T. Gardner-Hickman
  13. 90'+1 L. Cisse S. Thomas
  14. FT1-1

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Valérien Alexandre Ismaël
  1. 22B. Toth 6.2
  2. 2R. Alebiosu 6.9
  3. 12L. Miller 6.6
  4. 15S. McLoughlin 7.3
  5. 4Y. Ribeiro ▼ 68' 6.9
  6. 6S. Tronstad 7.2
  7. 5T. Gardner-Hickman ▼ 90' 6.0
  8. 25R. Morishita ▼ 60' 6.5
  9. 10T. Cantwell 8.3
  10. 19R. Hedges 6.9
  11. 11A. Gudjohnsen ▼ 59' 6.2

Dự bị 9

  1. 1A. Pears
  2. 31K. Montgomery
  3. 3H. Pickering
  4. 16S. Wharton
  5. 18A. Henriksson
  6. 14D. De Neve ▲ 68' 7.3
  7. 7A. Kargbo ▲ 60' 7.2
  8. 23Y. Ohashi ▲ 59' 6.3
  9. 9M. Gueye ▲ 90'
Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Gordon Robins
  1. 1V. Johansson 8.9
  2. 22J. Tchamadeu 6.5
  3. 26A. Phillips 7.0
  4. 16B. Wilmot 6.6
  5. 3A. Cresswell 7.2
  6. 19T. Rigo ▼ 67' 6.7
  7. 12T. Seko 6.9
  8. 42M. Manhoef 7.3
  9. 10J. Bae ▼ 81' 7.3
  10. 7S. Thomas ▼ 90' 6.7
  11. 9D. Mubama ▼ 67' 6.2

Dự bị 9

  1. 13J. Bonham
  2. 17E. Bocat
  3. 14J. Donley ▲ 81' 6.2
  4. 57J. Mears
  5. 40M. Talovierov
  6. 4B. Pearson
  7. 29L. Cisse ▲ 90'
  8. 15S. N'Zonzi ▲ 67' 6.2
  9. 11R. Bozenik ▲ 67' 6.2

Thống kê

017
610
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm11
5Trúng đích6
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
7Phạt góc6
3Việt vị3
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
0.75Bàn thắng ngăn chặn0.75
383Chuyền bóng431
294Chuyền chính xác338
77%Chính xác chuyền78%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu54
53Ghi được57
63Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu