Blackburn Rovers vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 0-1 Stoke City tại Championship, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 3, hòa 2, Stoke City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Trọng tài
- L. Doughty
- Phong độ
- LLDLL Blackburn Rovers
- DLWWD Stoke City
- 10' Joe Rankin-Costello
- 21' ▲ T. Dolan ▼ S. Szmodics
- 27' 0-1 L. Baker
- 41' Lewis Travis
- HT0-1
- 46' ▲ R. Hedges ▼ J. Buckley
- 46' ▲ A. Wharton ▼ J. Rankin-Costello
- 57' Dwight Gayle
- 59' Ashley Phillips
- 61' ▲ T. Campbell ▼ D. Gayle
- 69' ▲ T. Fosu ▼ B. Wilmot
- 79' ▲ H. Carter ▼ A. Phillips
- 83' Tariqe Fosu-Henry
- 88' ▲ D. Wright-Phillips ▼ J. Brown
- 89' ▲ T. Edun ▼ H. Pickering
- 90'+6 Lewis Baker
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Kaminski 6.7
- 11J. Rankin-Costello ▼ 46' 6.0
- 33A. Phillips ▼ 79' 6.9
- 4Daniel Ayala 7.9
- 3H. Pickering ▼ 89' 6.6
- 27L. Travis 7.2
- 6T. Morton 6.6
- 8S. Szmodics ▼ 21' 6.3
- 21J. Buckley ▼ 46' 6.7
- 22B. Brereton 6.3
- 23B. Dack 7.0
Dự bị 7
- 10T. Dolan ▲ 21' 6.3
- 19R. Hedges ▲ 46' 6.9
- 36A. Wharton ▲ 46' 6.6
- 17H. Carter ▲ 79' 6.3
- 7T. Edun ▲ 89'
- 29J. Vale
- 13A. Pears
- 13J. Bonham 7.2
- 16B. Wilmot ▼ 69' 7.2
- 4A. Flint 7.2
- 32C. Taylor 7.7
- 3M. Fox 6.9
- 15J. Thompson 7.5
- 8L. Baker ⚽ 8.0
- 7S. Clucas 7.2
- 9J. Brown ▼ 88' 6.6
- 17L. Delap 6.2
- 11D. Gayle ▼ 61' 7.0
Dự bị 7
- 10T. Campbell ▲ 61' 6.7
- 24T. Fosu ▲ 69' 6.9
- 29D. Wright-Phillips ▲ 88' 6.5
- 18W. Smallbone
- 6P. Jagielka
- 1J. Bursik
- 22G. Kilkenny
Thống kê
03⚑12
⚑330
71%Kiểm soát bóng29%
18Dứt điểm8
2Trúng đích3
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn4
12Phạt góc3
2Việt vị2
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
525Chuyền bóng213
428Chuyền chính xác131
82%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
63Trận đấu57
80Ghi được67
72Thủng lưới66
1.27Bàn thắng mỗi trận1.18
22Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai35