Stoke City vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-3 Blackburn Rovers tại Championship, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 5, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- DLWWD Stoke City
- LLDLL Blackburn Rovers
- 4' 0-1 S. Wharton · A. Moran
- 10' ▲ L. Travis ▼ S. Wharton
- 45'+1 Tyrhys Dolan
- HT0-1
- 56' ▲ R. Mmaee ▼ D. Gayle
- 74' ▲ L. Gooch ▼ K. Hoever
- 74' ▲ T. Campbell ▼ M. Léris
- 80' ▲ J. Thompson ▼ E. Stevens
- 80' ▲ Wesley ▼ D. Johnson
- 85' ▲ J. Garrett ▼ T. Dolan
- 86' 0-2 A. Moran
- 90'+1 Ben Pearson
- 90'+1 Jordan Thompson
- 90'+3 ▲ S. Telalović ▼ A. Moran
- 90'+3 ▲ H. Leonard ▼ C. Brittain
- 90'+3 ▲ A. Sigurðsson ▼ S. Szmodics
- 90'+1 0-3 S. Szmodics · J. Garrett
- FT0-3
Đội hình
- 13J. Bonham 6.2
- 17K. Hoever ▼ 74' 7.3
- 23L. McNally 6.9
- 5M. Rose 6.7
- 3E. Stevens ▼ 80' 7.2
- 4B. Pearson 6.7
- 6W. Burger 7.3
- 27M. Léris ▼ 74' 7.0
- 12D. Johnson ▼ 80' 7.3
- 22Bae Jun-Ho 7.3
- 11D. Gayle ▼ 56' 6.2
Dự bị 9
- 19R. Mmaee ▲ 56' 6.3
- 2L. Gooch ▲ 74' 6.3
- 10T. Campbell ▲ 74' 6.6
- 15J. Thompson ▲ 80' 6.3
- 18Wesley ▲ 80' 6.6
- 7André Vidigal
- 28J. Laurent
- 45T. Simkin
- 26C. Clark
- 12L. Wahlstedt 7.2
- 4J. Hill 7.3
- 17H. Carter 7.3
- 16S. Wharton ⚽ ▼ 10' 7.3
- 3H. Pickering 7.0
- 6S. Tronstad 7.0
- 23A. Wharton 7.3
- 24A. Moran ⚽ ⇢ ▼ 90' 9.0
- 8S. Szmodics ⚽ ▼ 90' 7.5
- 2C. Brittain ▼ 90' 6.9
- 10T. Dolan ▼ 85' 6.3
Dự bị 9
- 27L. Travis ▲ 10' 7.2
- 30J. Garrett ▲ 85' 7.6
- 33S. Telalović ▲ 90'
- 20H. Leonard ▲ 90'
- 7A. Sigurðsson ▲ 90'
- 15P. Gamble
- 41L. Duru
- 34J. Hilton
- 18D. Markanday
Thống kê
02⚑7
⚑110
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm7
1Trúng đích4
9Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
7Phạt góc1
3Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
658Chuyền bóng359
562Chuyền chính xác269
85%Chính xác chuyền75%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
55Trận đấu59
66Ghi được100
74Thủng lưới91
1.2Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn37
31Hiệp hai57