Stoke City vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-1 Blackburn Rovers tại Championship, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 5, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- T. Robinson
- Phong độ
- DLWWD Stoke City
- LLDLL Blackburn Rovers
- HT0-0
- 52' 0-1 R. Khadra · J. Buckley
- 56' ▲ A. Pears ▼ T. Kaminski
- 60' Jacob Brown
- 66' ▲ T. Ince ▼ M. Fox
- 66' ▲ S. Fletcher ▼ J. Brown
- 68' ▲ T. Dolan ▼ R. Khadra
- 73' ▲ J. Davenport ▼ J. Rothwell
- 74' Adam Davies
- 74' Tyrhys Dolan
- 75' James Chester
- 78' ▲ A. Doughty ▼ J. Chester
- 81' Ryan Nyambe
- 89' Harry Pickering
- 90' Ben Wilmot
- 90'+1 Ben Brereton
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Davies 6.5
- 5J. Chester ▼ 78' 6.3
- 6D. Batth 7.0
- 2T. Smith 6.7
- 3M. Fox ▼ 66' 6.6
- 14J. Tymon 6.9
- 16B. Wilmot 7.3
- 8M. Vrančić 6.9
- 28R. Sawyers 6.7
- 10T. Campbell 6.5
- 18J. Brown ▼ 66' 6.7
Dự bị 7
- 23T. Ince ▲ 66' 6.7
- 9S. Fletcher ▲ 66' 6.7
- 11A. Doughty ▲ 78' 6.2
- 19L. Østigård
- 13J. Bonham
- 21D. Duhaney
- 20T. Oakley-Boothe
- 1T. Kaminski ▼ 56' 7.2
- 26D. Lenihan 7.7
- 16S. Wharton 7.3
- 27L. Travis 6.9
- 2R. Nyambe 7.2
- 3H. Pickering 6.7
- 25J. van Hecke 7.0
- 8J. Rothwell ▼ 73' 7.3
- 21J. Buckley ⇢ 7.5
- 7R. Khadra ⚽ ▼ 68' 7.5
- 22B. Brereton 6.2
Dự bị 7
- 13A. Pears ▲ 56' 6.9
- 10T. Dolan ▲ 68' 6.6
- 6J. Davenport ▲ 73' 6.9
- 20A. Edun
- 19L. Clarkson
- 4B. Johnson
- 14D. Butterworth
Thống kê
04⚑4
⚑340
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm7
4Trúng đích2
3Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
4Phạt góc3
1Việt vị6
13Phạm lỗi6
4Thẻ vàng4
1Cứu thua4
487Chuyền bóng339
360Chuyền chính xác239
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
59Trận đấu52
84Ghi được66
64Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận1.27
20Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai36