Blackburn Rovers
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Stoke City

Blackburn Rovers vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 0-2 Stoke City tại Championship, 6 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 3, hòa 2, Stoke City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 14
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Phong độ
LLDLL Blackburn Rovers
DLWWD Stoke City
  1. HT0-0
  2. 56' T. Seko L. Koumas
  3. 57' 0-1 M. Manhoef · E. Stevens
  4. 65' T. Dolan R. Hedges
  5. 67' Wouter Burger
  6. 77' Tyrhys Dolan
  7. 78' M. Gueye Y. Ohashi
  8. 78' M. Rose A. Moran
  9. 79' Junior Tchamadeu
  10. 84' H. Leonard L. Travis
  11. 85' 0-2 T. Cannon11m
  12. 88' N. Ennis T. Cannon
  13. 88' André Vidigal M. Manhoef
  14. 88' E. Bocat Bae Jun-Ho
  15. FT0-2

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Eustace
  1. 1A. Pears 7.5
  2. 2C. Brittain 7.5
  3. 15D. Batth 6.7
  4. 5D. Hyam 7.2
  5. 3H. Pickering 7.5
  6. 6S. Tronstad 7.2
  7. 27L. Travis ▼ 84' 7.2
  8. 14A. Weimann 7.3
  9. 8T. Cantwell 8.2
  10. 19R. Hedges ▼ 65' 6.9
  11. 23Y. Ohashi ▼ 78' 7.2

Dự bị 9

  1. 10T. Dolan ▲ 65' 6.6
  2. 9M. Gueye ▲ 78' 6.3
  3. 20H. Leonard ▲ 84' 6.5
  4. 11J. Rankin-Costello
  5. 40M. Litherland
  6. 21J. Buckley
  7. 12B. Tóth
  8. 32I. Tyjon
  9. 4K. McFadzean
Stoke City Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Chicho Pèlach
  1. 1V. Johansson 8.9
  2. 22J. Tchamadeu 7.3
  3. 26A. Phillips 7.3
  4. 23B. Gibson 7.7
  5. 3E. Stevens 7.6
  6. 42M. Manhoef ▼ 88' 7.2
  7. 24A. Moran ▼ 78' 7.2
  8. 6W. Burger 6.2
  9. 11L. Koumas ▼ 56' 6.7
  10. 9T. Cannon ▼ 88' 7.2
  11. 10Bae Jun-Ho ▼ 88' 7.5

Dự bị 9

  1. 12T. Seko ▲ 56' 6.3
  2. 5M. Rose ▲ 78' 6.9
  3. 14N. Ennis ▲ 88' 6.2
  4. 7André Vidigal ▲ 88' 6.5
  5. 17E. Bocat ▲ 88' 6.5
  6. 41J. Dixon
  7. 15J. Thompson
  8. 37E. Tezgel
  9. 13J. Bonham

Thống kê

019
420
63%Kiểm soát bóng37%
25Dứt điểm15
8Trúng đích7
9Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn5
9Phạt góc4
4Việt vị1
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
5Cứu thua8
1.58Bàn thắng ngăn chặn1.58
503Chuyền bóng322
419Chuyền chính xác241
83%Chính xác chuyền75%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu58
69Ghi được71
56Thủng lưới73
1.25Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu