QPR vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 0-0 Bristol City F.C. tại Championship, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 4, hòa 4, Bristol City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Phong độ
- WDWWL QPR
- LDWWW Bristol City F.C.
- 27' Jonathan Varane
- HT0-0
- 55' Amadou Salif Mbengue
- 66' Noah Eile
- 68' ▲ R. Burrell ▼ R. Kolli
- 69' ▲ D. Bennie ▼ R. Kone
- 75' Daniel Bennie
- 75' ▲ K. Poku ▼ K. Morgan
- 76' ▲ R. McCrorie ▼ M. Sykes
- 76' ▲ D. Burgzorg ▼ E. Riis
- 83' ▲ G. Earthy ▼ M. Bird
- 85' Rhys Norrington-Davies
- 88' ▲ T. Horvat ▼ S. Twine
- 89' Delano Burgzorg
- FT0-0
Đội hình
- 13J. Walsh 8.9
- 27A. S. Mbengue 7.3
- 37R. Edwards 8.2
- 6J. Clarke-Salter 7.2
- 18R. Norrington-Davies 6.9
- 20H. Vale 7.5
- 21K. Morgan ▼ 75' 6.9
- 40J. Varane 7.0
- 11P. Smyth 6.6
- 22R. Kone ▼ 69' 6.2
- 26R. Kolli ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 29B. Hamer
- 23D. Bennie ▲ 69' 6.2
- 2K. Adamson
- 28Esquerdinha
- 52L. Scarlett
- 5S. Cook
- 15I. Hayden
- 16R. Burrell ▲ 68' 6.3
- 17K. Poku ▲ 75' 6.9
- 23R. Vitek 7.0
- 12J. Knight 6.9
- 38N. Eile 7.0
- 21Neto Borges 7.3
- 3C. Pring 6.6
- 40S. Morsy 7.0
- 4A. Randell 7.2
- 17M. Sykes ▼ 76' 6.9
- 10S. Twine ▼ 88' 6.9
- 6M. Bird ▼ 83' 6.5
- 18E. Riis ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 32L. Thomas
- 2R. McCrorie ▲ 76' 6.9
- 14T. Horvat ▲ 88' 6.6
- 19G. Tanner
- 11D. Burgzorg ▲ 76' 6.5
- 30S. Armstrong
- 20S. Bell
- 44G. Earthy ▲ 83' 6.3
- 24S. Naylor
Thống kê
04⚑3
⚑620
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm13
2Trúng đích6
3Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn7
3Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
6Cứu thua2
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
400Chuyền bóng517
349Chuyền chính xác450
87%Chính xác chuyền87%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu54
70Ghi được73
84Thủng lưới63
1.35Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai34