Bristol City F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-1 QPR tại Championship, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 2, hòa 4, QPR thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 33
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- WDWWL QPR
- 26' ▲ H. Cornick ▼ S. Bell
- 37' Isaac Hayden
- 41' 0-1 I. Chair · L. Andersen
- HT0-1
- 58' ▲ T. Gardner-Hickman ▼ J. Williams
- 58' ▲ T. Conway ▼ A. Mehmeti
- 58' ▲ A. Mebude ▼ J. Knight
- 69' ▲ J. Hodge ▼ L. Andersen
- 75' ▲ M. Sykes ▼ R. McCrorie
- 78' ▲ J. Colback ▼ I. Hayden
- 78' ▲ M. Frey ▼ L. Dykes
- 90'+1 ▲ P. Smyth ▼ C. Willock
- FT0-1
Đội hình
- 1M. O’Leary 7.9
- 2R. McCrorie ▼ 75' 6.9
- 26Z. Vyner 7.0
- 16R. Dickie 7.0
- 24H. Roberts 6.9
- 6M. James 7.0
- 8J. Williams ▼ 58' 6.3
- 11A. Mehmeti ▼ 58' 6.9
- 12J. Knight ▼ 58' 6.9
- 20S. Bell ▼ 26' 6.7
- 21N. Wells 6.3
Dự bị 9
- 9H. Cornick ▲ 26' 6.5
- 22T. Gardner-Hickman ▲ 58' 6.5
- 15T. Conway ▲ 58' 6.9
- 47A. Mebude ▲ 58' 6.5
- 17M. Sykes ▲ 75' 6.7
- 19G. Tanner
- 23S. Bajić
- 7S. Twine
- 10A. King
- 1A. Begović 7.0
- 3J. Dunne 7.5
- 5S. Cook 7.7
- 6J. Clarke-Salter 7.5
- 22K. Paal 6.9
- 14I. Hayden ▼ 78' 6.6
- 8S. Field 7.2
- 7C. Willock ▼ 90' 7.9
- 25L. Andersen ⇢ ▼ 69' 7.2
- 10I. Chair ⚽ 8.0
- 9L. Dykes ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 16J. Hodge ▲ 69' 6.9
- 4J. Colback ▲ 78' 7.0
- 12M. Frey ▲ 78' 6.9
- 11P. Smyth ▲ 90'
- 21Z. Larkeche
- 13J. Archer
- 15M. Fox
- 20R. Cannon
- 30S. Armstrong
Thống kê
00⚑4
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm11
2Trúng đích7
7Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc2
3Việt vị2
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
6Cứu thua2
619Chuyền bóng451
525Chuyền chính xác364
85%Chính xác chuyền81%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu53
86Ghi được54
58Thủng lưới72
1.48Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai29