Bristol City F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-2 QPR tại Championship, 30 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 2, hòa 4, QPR thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 25
- Sân vận động
- Ashton Gate, Bristol
- Trọng tài
- A. Davies
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- WDWWL QPR
- 3' A. Scott 1-0
- 22' Jimmy Dunne
- 39' ▲ R. Atkinson ▼ G. Tanner
- 45'+2 Andy King
- 45'+3 1-1 C. Austin11m
- HT1-1
- 56' Andy King
- 56' Andy King
- 60' ▲ L. Dykes ▼ L. Wallace
- 65' Lyndon Dykes
- 67' Andreas Weimann
- 74' Samuel Field
- 85' ▲ G. Thomas ▼ L. Amos
- 90'+1 ▲ N. Wells ▼ A. Semenyo
- 90'+3 1-2 Y. Barbet · S. Johansen
- FT1-2
Đội hình
- 12M. O’Leary 6.5
- 22T. Kalas 6.9
- 26Z. Vyner 6.7
- 16C. Pring 6.2
- 10A. King 5.9
- 6M. James 6.9
- 11C. O'Dowda 6.7
- 14A. Weimann 6.9
- 19G. Tanner ▼ 39' 6.3
- 18A. Semenyo ▼ 90' 5.9
- 36A. Scott ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 5R. Atkinson ▲ 39' 6.2
- 21N. Wells ▲ 90'
- 3J. Dasilva
- 9C. Martin
- 1D. Bentley
- 42H. Massengo
- 38A. Benarous
- 1S. Dieng 6.6
- 3L. Wallace ▼ 60' 6.5
- 6Y. Barbet ⚽ 7.3
- 4R. Dickie 7.2
- 20J. Dunne 6.9
- 7S. Johansen ⇢ 7.3
- 37A. Adomah 6.5
- 15S. Field 7.0
- 8L. Amos ▼ 85' 6.6
- 11C. Austin ⚽ 7.3
- 21C. Willock 6.9
Dự bị 5
- 9L. Dykes ▲ 60' 6.5
- 14G. Thomas ▲ 85' 6.3
- 12D. Ball
- 13J. Archer
- 2O. Kakay
Thống kê
13⚑5
⚑930
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc9
1Việt vị3
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
316Chuyền bóng398
221Chuyền chính xác299
70%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu56
75Ghi được77
87Thủng lưới72
1.39Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai41