QPR vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 0-0 Bristol City F.C. tại Championship, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 4, hòa 4, Bristol City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Sân vận động
- MATRADE Loftus Road, London
- Phong độ
- WDWWL QPR
- LDWWW Bristol City F.C.
- HT0-0
- 59' Cameron Pring
- 60' ▲ S. Bell ▼ A. Mehmeti
- 60' ▲ T. Gardner-Hickman ▼ A. Weimann
- 63' Paul Smyth
- 67' Sam Field
- 67' Jason Knight
- 72' ▲ H. Cornick ▼ T. Conway
- 74' ▲ S. Armstrong ▼ L. Dykes
- 82' ▲ E. Dixon-Bonner ▼ P. Smyth
- 82' ▲ T. Richards ▼ J. Colback
- 90'+1 ▲ C. Kelman ▼ C. Willock
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Begović 7.3
- 2O. Kakay 7.3
- 5S. Cook 7.3
- 3J. Dunne 7.2
- 22K. Paal 7.0
- 17A. Dozzell 6.7
- 8S. Field 6.7
- 4J. Colback ▼ 82' 7.0
- 11P. Smyth ▼ 82' 6.9
- 9L. Dykes ▼ 74' 6.9
- 7C. Willock ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 30S. Armstrong ▲ 74' 6.7
- 19E. Dixon-Bonner ▲ 82' 6.9
- 18T. Richards ▲ 82' 6.9
- 23C. Kelman ▲ 90'
- 38R. Kolli
- 13J. Archer
- 24S. Duke-McKenna
- 29A. Drewe
- 21Z. Larkeche
- 1M. O’Leary 7.2
- 19G. Tanner 7.3
- 26Z. Vyner 7.3
- 16R. Dickie 7.9
- 3C. Pring 7.3
- 6M. James 7.0
- 12J. Knight 7.0
- 17M. Sykes 6.9
- 14A. Weimann ▼ 60' 6.7
- 11A. Mehmeti ▼ 60' 6.0
- 15T. Conway ▼ 72' 6.3
Dự bị 8
- 20S. Bell ▲ 60' 6.3
- 22T. Gardner-Hickman ▲ 60' 6.6
- 9H. Cornick ▲ 72' 6.7
- 29E. Yeboah
- 27J. Knight-Lebel
- 4K. Naismith
- 23S. Bajić
- 34J. James
Thống kê
02⚑5
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm7
0Trúng đích2
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị4
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
505Chuyền bóng507
424Chuyền chính xác436
84%Chính xác chuyền86%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
53Trận đấu58
54Ghi được86
72Thủng lưới58
1.02Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai45