Bristol City F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-2 QPR tại Championship, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 2, hòa 4, QPR thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- Ashton Gate, Bristol
- Trọng tài
- J. Simpson
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- DWWLD QPR
- 19' 0-1 S. Johansen
- 22' 0-2 T. Roberts · K. Paal
- HT0-2
- 46' ▲ A. Semenyo ▼ T. Conway
- 53' Joe Williams
- 61' N. Wells · A. Semenyo 1-2
- 63' ▲ J. Dunne ▼ J. Clarke-Salter
- 66' ▲ C. Martin ▼ R. Atkinson
- 70' ▲ A. Dozzell ▼ S. Johansen
- 70' ▲ L. Amos ▼ T. Iroegbunam
- 74' ▲ K. Wilson ▼ M. Sykes
- 74' ▲ A. King ▼ A. Weimann
- 74' ▲ H. Massengo ▼ J. Williams
- 76' Han-Noah Massengo
- 85' ▲ L. Dykes ▼ I. Chair
- 85' ▲ O. Kakay ▼ K. Paal
- 86' Luke Amos
- 90'+5 Alex Scott
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Bentley 6.7
- 26Z. Vyner 6.7
- 4K. Naismith 7.2
- 5R. Atkinson ▼ 66' 6.7
- 17M. Sykes ▼ 74' 6.3
- 8J. Williams ▼ 74' 6.9
- 7A. Scott 7.3
- 3J. Dasilva 6.2
- 14A. Weimann ▼ 74' 6.6
- 15T. Conway ▼ 46' 5.9
- 21N. Wells ⚽ 6.7
Dự bị 7
- 11A. Semenyo ▲ 46' 6.6
- 9C. Martin ▲ 66' 6.3
- 2K. Wilson ▲ 74' 6.0
- 10A. King ▲ 74' 6.9
- 30H. Massengo ▲ 74' 6.5
- 19G. Tanner
- 12M. O’Leary
- 1S. Dieng 6.7
- 27E. Laird 6.6
- 26L. Balogun 7.3
- 5J. Clarke-Salter ▼ 63' 7.2
- 22K. Paal ⇢ ▼ 85' 7.2
- 47T. Iroegbunam ▼ 70' 6.3
- 15S. Field 7.2
- 6S. Johansen ⚽ ▼ 70' 7.3
- 11T. Roberts ⚽ 7.6
- 10I. Chair ▼ 85' 7.2
- 7C. Willock 6.7
Dự bị 7
- 3J. Dunne ▲ 63' 6.9
- 17A. Dozzell ▲ 70' 6.6
- 8L. Amos ▲ 70' 6.5
- 9L. Dykes ▲ 85' 6.7
- 2O. Kakay ▲ 85' 6.6
- 13J. Archer
- 37A. Adomah
Thống kê
03⚑8
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm15
2Trúng đích6
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
8Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
441Chuyền bóng359
324Chuyền chính xác258
73%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu54
78Ghi được64
69Thủng lưới84
1.32Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai23