Bristol City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheffield F.C.

Bristol City F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-0 Sheffield F.C. tại Championship, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 2, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
LDWWW Bristol City F.C.
WDWLW Sheffield F.C.
  1. 4' Cameron Pring
  2. 20' Thomas Cannon
  3. 23' M. Sykes 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' G. Hamer D. Soumare
  6. 46' A. Brooks L. F. Hjelde
  7. 66' Andre Brooks
  8. 69' Patrick Bamford
  9. 74' D. Burgzorg E. Riis
  10. 74' O. Arblaster J. Rothwell
  11. 75' G. Earthy M. Bird
  12. 80' K. Hoever F. Seriki
  13. 82' S. Bell M. Sykes
  14. 87' C. O'Hare S. Peck
  15. 89' T. Horvat S. Twine
  16. FT1-0

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roy Hodgson
  1. 23R. Vitek 9.3
  2. 12J. Knight 6.7
  3. 38N. Eile 7.3
  4. 21Neto Borges 7.6
  5. 3C. Pring 6.6
  6. 40S. Morsy 7.5
  7. 4A. Randell 6.9
  8. 17M. Sykes ▼ 82' 7.9
  9. 10S. Twine ▼ 89' 6.7
  10. 6M. Bird ▼ 75' 6.9
  11. 18E. Riis ▼ 74' 6.2

Dự bị 9

  1. 32L. Thomas
  2. 48R. Young
  3. 14T. Horvat ▲ 89' 6.3
  4. 11D. Burgzorg ▲ 74' 6.2
  5. 30S. Armstrong
  6. 20S. Bell ▲ 82' 6.7
  7. 44G. Earthy ▲ 75' 6.7
  8. 24S. Naylor
  9. 42D. Ezendu
Sheffield F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Chris Wilder
  1. 17A. Davies 6.2
  2. 38F. Seriki ▼ 80' 7.2
  3. 2J. Tanganga 8.2
  4. 25M. McGuinness 7.3
  5. 5L. F. Hjelde ▼ 46' 6.5
  6. 14H. Burrows 6.3
  7. 42S. Peck ▼ 87' 6.9
  8. 48J. Rothwell ▼ 74' 6.6
  9. 18D. Soumare ▼ 46' 6.2
  10. 45P. Bamford 5.9
  11. 7T. Cannon 6.3

Dự bị 9

  1. 31L. Faxon
  2. 44J. Riedewald
  3. 19C. Ogbene
  4. 4O. Arblaster ▲ 74' 6.6
  5. 8G. Hamer ▲ 46' 7.3
  6. 10C. O'Hare ▲ 87' 6.6
  7. 12K. Hoever ▲ 80' 6.3
  8. 11A. Brooks ▲ 46' 6.7
  9. 6T. Bindon

Thống kê

010
530
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm21
1Trúng đích7
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
0Phạt góc5
0Việt vị2
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
7Cứu thua0
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
493Chuyền bóng539
396Chuyền chính xác467
80%Chính xác chuyền87%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu51
73Ghi được81
63Thủng lưới74
1.35Bàn thắng mỗi trận1.59
19Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu