Sheffield F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Bristol City F.C.

Sheffield F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-4 Bristol City F.C. tại Championship, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 6, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Phong độ
WDWLW Sheffield F.C.
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 5' 0-1 S. Twine
  2. 14' T. Campbell · C. O'Hare 1-1
  3. 26' 1-2 R. McCrorie · S. Twine
  4. HT1-2
  5. 46' 1-3 A. Mehmeti · E. Riis
  6. 51' 1-4 S. Twine · R. McCrorie
  7. 57' J. Robinson R. Norrington-Davies
  8. 57' R. One L. Barry
  9. 58' T. Cannon A. Brooks
  10. 70' S. Bell S. Twine
  11. 74' S. McCallum F. Seriki
  12. 75' M. Sykes Y. Hirakawa
  13. 83' S. Armstrong E. Riis
  14. FT1-4

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Chris Wilder
  1. 1M. Cooper 5.3
  2. 38F. Seriki ▼ 74' 6.2
  3. 6T. Bindon 6.3
  4. 33R. Norrington-Davies ▼ 57' 5.3
  5. 14H. Burrows 6.2
  6. 42S. Peck 6.6
  7. 11A. Brooks ▼ 58' 6.2
  8. 10C. O'Hare 6.6
  9. 8G. Hamer 7.9
  10. 27L. Barry ▼ 57' 6.3
  11. 23T. Campbell 7.3

Dự bị 9

  1. 3S. McCallum ▲ 74' 6.7
  2. 7T. Cannon ▲ 58' 6.5
  3. 17A. Davies
  4. 18D. Soumare
  5. 19J. Robinson ▲ 57' 7.2
  6. 20E. Ukaki
  7. 26R. One ▲ 57' 6.3
  8. 34L. Marsh
  9. 46D. Sasnauskas
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gerhard Struber
  1. 23R. Vitek 7.5
  2. 19G. Tanner 7.3
  3. 14Z. Vyner 6.5
  4. 5R. Atkinson 8.3
  5. 2R. McCrorie 8.2
  6. 12J. Knight 7.2
  7. 4A. Randell 6.9
  8. 7Y. Hirakawa ▼ 75' 6.9
  9. 10S. Twine ⚽2 ▼ 70' 10.0
  10. 11A. Mehmeti 8.2
  11. 18E. Riis ▼ 83' 6.5

Dự bị 9

  1. 13J. Lumley
  2. 17M. Sykes ▲ 75' 6.7
  3. 20S. Bell ▲ 70' 6.7
  4. 22J. Knight-Lebel
  5. 24H. Roberts
  6. 25E. Yeboah
  7. 27H. Cornick
  8. 28A. Murphy
  9. 30S. Armstrong ▲ 83' 6.7

Thống kê

0014
300
74%Kiểm soát bóng26%
20Dứt điểm9
6Trúng đích5
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
14Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Cứu thua5
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
587Chuyền bóng207
505Chuyền chính xác138
86%Chính xác chuyền67%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu54
81Ghi được73
74Thủng lưới63
1.59Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu