Sheffield F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 2-0 Bristol City F.C. tại Championship, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 6, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- G. Eltringham
- Phong độ
- WDWLW Sheffield F.C.
- LDWWW Bristol City F.C.
- 20' Daniel Bentley
- 28' Callum O'Dowda
- 31' Morgan Gibbs-White
- 39' Chris Martin
- 40' R. Brewster · E. Stevens 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ R. Atkinson ▼ N. Baker
- 64' ▲ N. Wells ▼ A. Benarous
- 69' ▲ B. Sharp ▼ R. Brewster
- 76' ▲ A. Semenyo ▼ T. Bakinson
- 78' Billy Sharp
- 84' Andreas Weimann
- 89' B. Sharp · D. McGoldrick 2-0
- 90'+9 Ben Davies
- 90'+10 ▲ B. Osborn ▼ C. Hourihane
- 90'+1 ▲ S. Berge ▼ O. Norwood
- FT2-0
Đội hình
- 18W. Foderingham 7.2
- 6C. Basham 7.3
- 3E. Stevens ⇢ 6.9
- 12J. Egan 7.2
- 22B. Davies 7.3
- 20J. Bogle 7.0
- 24C. Hourihane ▼ 90' 7.2
- 16O. Norwood ▼ 90' 7.0
- 27M. Gibbs-White 8.0
- 17D. McGoldrick ⇢ 7.2
- 7R. Brewster ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 7
- 10B. Sharp ⚽ ▲ 69' 7.5
- 23B. Osborn ▲ 90'
- 8S. Berge ▲ 90' 6.3
- 19J. Robinson
- 31J. Eastwood
- 14O. Burke
- 29I. Ndiaye
- 1D. Bentley 6.2
- 17N. Baker ▼ 62' 6.3
- 22T. Kalas 7.2
- 26Z. Vyner 7.0
- 11C. O'Dowda 6.2
- 15T. Bakinson ▼ 76' 6.2
- 42H. Massengo 6.3
- 38A. Benarous ▼ 64' 6.2
- 9C. Martin 6.9
- 14A. Weimann 6.6
- 36A. Scott 7.3
Dự bị 7
- 5R. Atkinson ▲ 62' 6.6
- 21N. Wells ▲ 64' 6.7
- 18A. Semenyo ▲ 76' 6.9
- 3J. Dasilva
- 12M. O’Leary
- 16C. Pring
- 2D. Simpson
Thống kê
03⚑7
⚑740
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm7
5Trúng đích2
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
7Phạt góc7
2Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
520Chuyền bóng289
418Chuyền chính xác175
80%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu54
78Ghi được75
54Thủng lưới87
1.44Bàn thắng mỗi trận1.39
23Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn33
49Hiệp hai31