Bristol City F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-3 Sheffield F.C. tại Championship, 8 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 2, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- WDWLW Sheffield F.C.
- 40' ▲ G. Earthy ▼ J. Williams
- 45'+2 Robert Dickie
- 45'+3 0-1 H. Burrows11m
- HT0-1
- 46' ▲ H. Roberts ▼ Y. Hirakawa
- 46' ▲ S. Armstrong ▼ N. Wells
- 64' Sydie Peck
- 67' ▲ C. O'Hare ▼ T. Campbell
- 67' ▲ T. Davies ▼ S. Peck
- 67' ▲ A. Brooks ▼ R. Brewster
- 73' 0-2 A. Brooks · H. Burrows
- 74' ▲ M. McGuane ▼ M. Bird
- 79' 0-3 C. O'Hare · Vinicius Souza
- 81' ▲ R. Holding ▼ J. Robinson
- 84' ▲ S. Bell ▼ A. Mehmeti
- 85' ▲ S. McCallum ▼ G. Hamer
- FT0-3
Đội hình
- 1M. O’Leary 6.3
- 19G. Tanner 6.2
- 16R. Dickie 5.7
- 14Z. Vyner 6.2
- 7Y. Hirakawa ▼ 46' 6.2
- 12J. Knight 6.3
- 8J. Williams ▼ 40' 6.6
- 2R. McCrorie 6.3
- 6M. Bird ▼ 74' 6.7
- 11A. Mehmeti ▼ 84' 6.7
- 21N. Wells ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 40G. Earthy ▲ 40' 6.7
- 24H. Roberts ▲ 46' 6.3
- 30S. Armstrong ▲ 46' 6.3
- 29M. McGuane ▲ 74' 6.5
- 20S. Bell ▲ 84' 6.2
- 23S. Bajić
- 27H. Cornick
- 10S. Twine
- 3C. Pring
- 1M. Cooper 6.9
- 24H. Choudhury 7.2
- 15A. Ahmedhodžić 7.2
- 19J. Robinson ▼ 81' 6.9
- 14H. Burrows ⚽ ⇢ 8.6
- 7R. Brewster ▼ 67' 7.3
- 42S. Peck ▼ 67' 7.2
- 21Vinicius Souza ⇢ 7.2
- 8G. Hamer ▼ 85' 7.2
- 9K. Moore 7.2
- 23T. Campbell ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 10C. O'Hare ⚽ ▲ 67' 7.5
- 22T. Davies ▲ 67' 7.3
- 35A. Brooks ⚽ ▲ 67' 7.5
- 5R. Holding ▲ 81' 6.6
- 3S. McCallum ▲ 85' 6.9
- 16J. Shackleton
- 2A. Gilchrist
- 28T. Cannon
- 17A. Davies
Thống kê
10⚑2
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm16
1Trúng đích6
1Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị3
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
465Chuyền bóng480
384Chuyền chính xác420
83%Chính xác chuyền88%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu57
69Ghi được86
65Thủng lưới46
1.25Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai45