Bristol City F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-1 Sheffield F.C. tại Championship, 1 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 2, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Sân vận động
- Ashton Gate, Bristol
- Trọng tài
- S. Martin
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- WDWLW Sheffield F.C.
- 34' ▲ J. McAtee ▼ R. Khadra
- 40' Alex Scott
- HT0-0
- 49' 0-1 I. Ndiaye
- 51' Matty James
- 60' ▲ A. Semenyo ▼ M. Sykes
- 62' James McAtee
- 65' ▲ O. McBurnie ▼ B. Sharp
- 65' ▲ E. Stevens ▼ J. Fleck
- 70' Iliman Ndiaye
- 78' ▲ C. Clark ▼ C. Basham
- 80' ▲ C. Martin ▼ N. Wells
- 80' ▲ J. Williams ▼ M. James
- 81' John Egan
- 86' Ciaran Clark
- 90'+7 Joe Williams
- 90'+6 George Tanner
- 90'+7 George Baldock
- FT0-1
Đội hình
- 12M. O’Leary 6.7
- 19G. Tanner 7.0
- 26Z. Vyner 6.5
- 16C. Pring 7.3
- 17M. Sykes ▼ 60' 6.6
- 6M. James ▼ 80' 6.2
- 7A. Scott 6.3
- 3J. Dasilva 7.3
- 14A. Weimann 6.9
- 21N. Wells ▼ 80' 6.5
- 15T. Conway 6.9
Dự bị 7
- 11A. Semenyo ▲ 60' 6.6
- 9C. Martin ▲ 80' 6.9
- 8J. Williams ▲ 80' 6.6
- 10A. King
- 1D. Bentley
- 32J. Low
- 25T. Klose
- 18W. Foderingham 7.7
- 6C. Basham ▼ 78' 6.5
- 12J. Egan 7.0
- 19J. Robinson 7.0
- 2G. Baldock 6.3
- 16O. Norwood 6.7
- 4J. Fleck ▼ 65' 6.9
- 23B. Osborn 6.2
- 29I. Ndiaye ⚽ 8.2
- 11R. Khadra ▼ 34' 6.2
- 10B. Sharp ▼ 65' 6.5
Dự bị 7
- 28J. McAtee ▲ 34' 7.0
- 9O. McBurnie ▲ 65' 6.2
- 3E. Stevens ▲ 65' 6.9
- 26C. Clark ▲ 78' 6.7
- 39S. Sachdev
- 35A. Brooks
- 1A. Davies
Thống kê
13⚑8
⚑150
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm4
3Trúng đích3
10Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
8Phạt góc1
3Việt vị1
6Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
454Chuyền bóng374
357Chuyền chính xác278
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu58
78Ghi được96
69Thủng lưới55
1.32Bàn thắng mỗi trận1.66
17Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai55