Sheffield F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bristol City F.C.

Sheffield F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 3-0 Bristol City F.C. tại Championship, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 6, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Phong độ
WDWLW Sheffield F.C.
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 41' K. Moore · H. Burrows 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' G. Hamer · H. Burrows 2-0
  4. 58' A. Mehmeti S. Twine
  5. 59' Y. Hirakawa G. Earthy
  6. 59' M. McGuane M. Bird
  7. 62' C. O'Hare T. Cannon
  8. 62' T. Campbell K. Moore
  9. 62' R. Brewster A. Brooks
  10. 68' S. Bell C. Pring
  11. 72' J. Rak-Sakyi G. Hamer
  12. 80' T. Davies Vinicius Souza
  13. 80' H. Cornick N. Wells
  14. 83' C. O'Hare · T. Campbell 3-0
  15. 90' Harry Cornick
  16. FT3-0

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Wilder
  1. 1M. Cooper 8.3
  2. 24H. Choudhury 7.2
  3. 15A. Ahmedhodžić 7.2
  4. 19J. Robinson 7.2
  5. 14H. Burrows ⇢2 8.3
  6. 35A. Brooks ▼ 62' 6.6
  7. 42S. Peck 6.7
  8. 21Vinicius Souza ▼ 80' 7.2
  9. 8G. Hamer ▼ 72' 7.6
  10. 28T. Cannon ▼ 62' 6.9
  11. 9K. Moore ▼ 62' 7.9

Dự bị 9

  1. 10C. O'Hare ▲ 62' 7.7
  2. 23T. Campbell ▲ 62' 7.5
  3. 7R. Brewster ▲ 62' 6.9
  4. 11J. Rak-Sakyi ▲ 72' 6.9
  5. 22T. Davies ▲ 80' 6.7
  6. 17A. Davies
  7. 5R. Holding
  8. 3S. McCallum
  9. 2A. Gilchrist
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 5.6
  2. 19G. Tanner 6.7
  3. 14Z. Vyner 7.3
  4. 3C. Pring ▼ 68' 7.0
  5. 2R. McCrorie 6.3
  6. 12J. Knight 7.0
  7. 6M. Bird ▼ 59' 6.6
  8. 24H. Roberts 6.5
  9. 40G. Earthy ▼ 59' 6.7
  10. 10S. Twine ▼ 58' 7.3
  11. 21N. Wells ▼ 80' 6.7

Dự bị 8

  1. 11A. Mehmeti ▲ 58' 6.6
  2. 7Y. Hirakawa ▲ 59' 6.3
  3. 29M. McGuane ▲ 59' 6.7
  4. 20S. Bell ▲ 68' 6.2
  5. 27H. Cornick ▲ 80' 6.5
  6. 30S. Armstrong
  7. 23S. Bajić
  8. 31E. Morrison

Thống kê

005
410
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm11
3Trúng đích6
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị0
9Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
6Cứu thua0
-0.95Bàn thắng ngăn chặn-0.95
422Chuyền bóng547
362Chuyền chính xác473
86%Chính xác chuyền86%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu55
86Ghi được69
46Thủng lưới65
1.51Bàn thắng mỗi trận1.25
25Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu