Bristol City F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-2 Sheffield F.C. tại Championship, 5 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 2, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 14
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- WDWLW Sheffield F.C.
- 6' ▲ A. Mehmeti ▼ M. Sykes
- HT0-0
- 46' ▲ S. Armstrong ▼ N. Wells
- 58' ▲ K. Moore ▼ T. Campbell
- 58' ▲ O. Arblaster ▼ S. Peck
- 58' ▲ J. Rak-Sakyi ▼ A. Brooks
- 69' ▲ H. Roberts ▼ C. Pring
- 69' ▲ R. Oné ▼ K. Moore
- 74' Michael Cooper
- 75' A. Mehmeti11m 1-0
- 77' ▲ F. Seriki ▼ A. Gilchrist
- 80' ▲ R. Dickie ▼ K. Naismith
- 80' ▲ E. Morrison ▼ G. Earthy
- 86' 1-1 R. Oné
- 90'+5 Robert Dickie
- 90'+9 Ryan One
- 90'+8 1-2 H. Burrows · O. Arblaster
- FT1-2
Đội hình
- 1M. O’Leary 6.6
- 17M. Sykes ▼ 6'
- 14Z. Vyner 6.3
- 4K. Naismith ▼ 80' 7.3
- 3C. Pring ▼ 69' 6.7
- 40G. Earthy ▼ 80' 6.6
- 29M. McGuane 7.0
- 12J. Knight 6.6
- 7Y. Hirakawa 6.6
- 21N. Wells ▼ 46' 6.3
- 6M. Bird 7.5
Dự bị 9
- 11A. Mehmeti ⚽ ▲ 6' 6.9
- 30S. Armstrong ▲ 46' 6.9
- 24H. Roberts ▲ 69' 6.2
- 16R. Dickie ▲ 80' 5.5
- 31E. Morrison ▲ 80' 6.2
- 9F. Mayulu
- 5R. Atkinson
- 27H. Cornick
- 23S. Bajić
- 1M. Cooper 6.7
- 2A. Gilchrist ▼ 77' 7.3
- 6H. Souttar 7.2
- 15A. Ahmedhodžić 7.2
- 14H. Burrows ⚽ 8.0
- 35A. Brooks ▼ 58' 6.3
- 21Vinicius Souza 7.7
- 42S. Peck ▼ 58' 6.3
- 10C. O'Hare 7.2
- 8G. Hamer 6.9
- 23T. Campbell ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 9K. Moore ▲ 58' 6.3
- 4O. Arblaster ▲ 58' 7.3
- 11J. Rak-Sakyi ▲ 58' 6.6
- 39R. Oné ⚽ ▲ 69' 7.2
- 38F. Seriki ▲ 77' 7.0
- 19J. Robinson
- 31L. Faxon
- 33R. Norrington-Davies
- 3S. McCallum
Thống kê
10⚑2
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm11
2Trúng đích4
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
2Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
451Chuyền bóng537
365Chuyền chính xác452
81%Chính xác chuyền84%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu57
69Ghi được86
65Thủng lưới46
1.25Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai45