QPR vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 2-1 Watford F.C. tại Championship, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 5, hòa 2, Watford F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Phong độ
- DWWLD QPR
- LDLLW Watford F.C.
- 23' Edoardo Bove
- 26' R. Kolli · P. Smyth 1-0
- 29' Rayan Kolli
- 30' Jimmy Dunne
- HT1-0
- 46' ▲ D. Bennie ▼ R. Kolli
- 49' Pierre Ekwah
- 57' ▲ N. Mendy ▼ P. Ekwah
- 57' ▲ M. Doumbia ▼ N. Irankunda
- 57' ▲ A. Nabizada ▼ E. Bove
- 61' Paul Smyth
- 62' Saba Goglichidze
- 63' P. Smyth 2-0
- 72' ▲ K. Saito ▼ P. Smyth
- 73' ▲ K. Baah ▼ G. Chakvetadze
- 79' ▲ K. Poku ▼ H. Vale
- 84' Richard Kone
- 85' ▲ V. Semedo ▼ S. Goglichidze
- 85' 2-1 I. Louza
- 87' Amadou Salif Mbengue
- 90'+1 Kwame Poku
- 90'+1 Imrân Louza
- FT2-1
Đội hình
- 13J. Walsh 6.5
- 27A. S. Mbengue 6.2
- 3J. Dunne 7.0
- 37R. Edwards 6.9
- 18R. Norrington-Davies 7.3
- 20H. Vale ▼ 79' 7.2
- 21K. Morgan 6.9
- 40J. Varane 7.0
- 11P. Smyth ⚽ ⇢ ▼ 72' 9.7
- 22R. Kone 6.0
- 26R. Kolli ⚽ ▼ 46' 7.0
Dự bị 9
- 29B. Hamer
- 14K. Saito ▲ 72' 6.7
- 23D. Bennie ▲ 46' 5.9
- 2K. Adamson
- 28Esquerdinha
- 5S. Cook
- 15I. Hayden
- 6J. Clarke-Salter
- 17K. Poku ▲ 79' 6.2
- 1E. Selvik 7.5
- 4K. Keben 6.9
- 6M. Pollock 6.3
- 3S. Goglichidze ▼ 85' 6.3
- 29J. Petris 6.6
- 66N. Irankunda ▼ 57' 6.5
- 15E. Bove ▼ 57' 5.9
- 17P. Ekwah ▼ 57' 6.3
- 8G. Chakvetadze ▼ 73' 6.7
- 9L. Kjerrumgaard 6.2
- 10I. Louza ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 12N. Baxter
- 23N. Mendy ▲ 57' 7.0
- 7T. Ince
- 27F. Mendy
- 20M. Doumbia ▲ 57' 6.7
- 50J. Mullins
- 34K. Baah ▲ 73' 6.3
- 18V. Semedo ▲ 85' 6.3
- 53A. Nabizada ▲ 57' 6.5
Thống kê
06⚑2
⚑340
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm7
8Trúng đích3
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị2
20Phạm lỗi15
6Thẻ vàng4
2Cứu thua6
0.77Bàn thắng ngăn chặn0.77
335Chuyền bóng391
252Chuyền chính xác303
75%Chính xác chuyền77%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu50
70Ghi được58
84Thủng lưới73
1.35Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai35