Watford F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
QPR

Watford F.C. vs QPR

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 2-3 QPR tại Championship, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 3, hòa 2, QPR thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 6
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
K. Stroud
Phong độ
LDLLW Watford F.C.
DWWLD QPR
  1. 18' 0-1 I. Chair · S. Johansen
  2. 27' K. Sema · João Pedro 1-1
  3. 31' Y. Asprilla R. Manaj
  4. 34' 1-2 C. Willock · E. Laird
  5. 40' João Pedro
  6. 44' Stefan Johansen
  7. 45'+4 Edo Kayembe
  8. HT1-2
  9. 50' João Pedro · I. Sarr 2-2
  10. 61' A. Adomah L. Dykes
  11. 70' 2-3 A. Adomah · K. Paal
  12. 80' S. Armstrong I. Chair
  13. 81' Seny Dieng
  14. 82' V. Bayo Mario Gaspar
  15. 84' Hassane Kamara
  16. 85' Andre Dozzell
  17. 88' O. Kakay C. Willock
  18. 88' C. Masterson S. Johansen
  19. 90' Christian Kabasele
  20. FT2-3

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Edwards
  1. 1D. Bachmann 6.3
  2. 3Mario Gaspar ▼ 82' 6.2
  3. 31F. Sierralta 6.5
  4. 27C. Kabasele 6.6
  5. 14H. Kamara 6.6
  6. 39E. Kayembe 6.9
  7. 4H. Choudhury 7.3
  8. 23I. Sarr 6.3
  9. 10João Pedro 7.6
  10. 12K. Sema 7.0
  11. 9R. Manaj ▼ 31' 6.7

Dự bị 7

  1. 18Y. Asprilla ▲ 31' 6.3
  2. 19V. Bayo ▲ 82' 6.5
  3. 26B. Hamer
  4. 15C. Cathcart
  5. 36J. Hungbo
  6. 16D. Gosling
  7. 30K. Hause
QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Beale
  1. 1S. Dieng 6.5
  2. 27E. Laird 6.9
  3. 4R. Dickie 5.9
  4. 3J. Dunne 6.6
  5. 22K. Paal 6.9
  6. 15S. Field 6.9
  7. 6S. Johansen ▼ 88' 7.3
  8. 17A. Dozzell 6.2
  9. 10I. Chair ▼ 80' 7.7
  10. 7C. Willock ▼ 88' 7.2
  11. 9L. Dykes ▼ 61' 6.9

Dự bị 7

  1. 37A. Adomah ▲ 61' 7.2
  2. 30S. Armstrong ▲ 80' 6.3
  3. 2O. Kakay ▲ 88' 6.3
  4. 23C. Masterson ▲ 88' 6.3
  5. 13J. Archer
  6. 18M. Bonne
  7. 25O. Shodipo

Thống kê

041
430
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm10
5Trúng đích5
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
1Phạt góc4
6Việt vị1
9Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
2Cứu thua3
486Chuyền bóng350
386Chuyền chính xác262
79%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

54Trận đấu54
61Ghi được64
63Thủng lưới84
1.13Bàn thắng mỗi trận1.19
19Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu