Watford F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-2 QPR tại Championship, 1 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 3, hòa 2, QPR thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 27
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Trọng tài
- J. Gillett
- Phong độ
- LDLLW Watford F.C.
- DWWLD QPR
- 33' Lee Wallace
- HT0-0
- 52' T. Deeney11m 1-0
- 54' Francisco Sierralta
- 67' ▲ K. Sema ▼ W. Hughes
- 67' ▲ A. Gray ▼ João Pedro
- 67' ▲ C. Willock ▼ S. Johansen
- 73' 1-1 C. Austin · C. Willock
- 82' ▲ A. Adomah ▼ I. Chair
- 82' ▲ C. Kelman ▼ C. Austin
- 83' ▲ B. Wilmot ▼ J. Ngakia
- 83' ▲ P. Zinckernagel ▼ N. Chalobah
- 89' ▲ G. Thomas ▼ M. Bonne
- 90' Marc Navarro
- 90' 1-2 A. Adomah · T. Kane
- FT1-2
Đội hình
- 26D. Bachmann 6.2
- 5W. Troost-Ekong 7.3
- 32Marc Navarro 6.5
- 31F. Sierralta 7.3
- 8T. Cleverley 7.2
- 14N. Chalobah ▼ 83' 6.9
- 19W. Hughes ▼ 67' 6.7
- 9T. Deeney ⚽ 7.3
- 23I. Sarr 6.7
- 3J. Ngakia ▼ 83' 7.5
- 10João Pedro ▼ 67' 6.7
Dự bị 9
- 12K. Sema ▲ 67' 6.7
- 18A. Gray ▲ 67' 6.5
- 6B. Wilmot ▲ 83' 6.2
- 7P. Zinckernagel ▲ 83' 6.2
- 44J. Hungbo
- 15C. Cathcart
- 33R. Elliot
- 41M. Barrett
- 40S. Dalby
- 13T. Dieng 6.9
- 3L. Wallace 7.2
- 20G. Cameron 6.9
- 12D. Ball 7.3
- 6Y. Barbet 7.9
- 2T. Kane ⇢ 7.2
- 4R. Dickie 7.3
- 14S. Johansen ▼ 67' 6.2
- 10I. Chair ▼ 82' 6.7
- 45C. Austin ⚽ ▼ 82' 7.3
- 7M. Bonne ▼ 89' 6.0
Dự bị 8
- 21C. Willock ▲ 67' 7.7
- 37A. Adomah ⚽ ▲ 82' 7.3
- 29C. Kelman ▲ 82' 6.3
- 19G. Thomas ▲ 89'
- 26F. Bettache
- 25N. Hamalainen
- 1J. Lumley
- 24O. Kakay
Thống kê
02⚑7
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
7Phạt góc5
3Việt vị3
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
371Chuyền bóng458
271Chuyền chính xác371
73%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
68Ghi được62
39Thủng lưới61
1.33Bàn thắng mỗi trận1.24
23Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai34