QPR vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 1-2 Watford F.C. tại Championship, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 5, hòa 2, Watford F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 27
- Sân vận động
- MATRADE Loftus Road, London
- Phong độ
- DWWLD QPR
- LDLLW Watford F.C.
- 5' Sam Field
- 20' Jake Livermore
- 23' Kenneth Paal
- 39' Jack Colback
- 45' Wesley Hoedt
- HT0-0
- 49' Tom Dele-Bashiru
- 60' 0-1 J. Livermore · Matheus Martins
- 65' 0-2 J. Livermore · Y. Asprilla
- 69' ▲ R. Porteous ▼ Matheus Martins
- 69' ▲ M. Rajović ▼ Y. Asprilla
- 69' ▲ M. Pollock ▼ J. Livermore
- 70' ▲ P. Smyth ▼ I. Chair
- 70' ▲ E. Dixon-Bonner ▼ J. Colback
- 77' L. Dykes 1-2
- 85' ▲ A. Dozzell ▼ S. Field
- 85' ▲ Z. Larkeche ▼ J. Clarke-Salter
- 85' ▲ T. Ince ▼ R. Healey
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Begović 6.0
- 20R. Cannon 7.0
- 3J. Dunne 7.3
- 6J. Clarke-Salter ▼ 85' 6.7
- 22K. Paal 7.5
- 8S. Field ▼ 85' 7.2
- 4J. Colback ▼ 70' 6.2
- 7C. Willock 7.2
- 9L. Dykes ⚽ 7.7
- 10I. Chair ▼ 70' 6.9
- 30S. Armstrong 6.2
Dự bị 9
- 11P. Smyth ▲ 70' 7.2
- 19E. Dixon-Bonner ▲ 70' 6.7
- 17A. Dozzell ▲ 85' 6.7
- 21Z. Larkeche ▲ 85' 6.7
- 15M. Fox
- 37A. Adomah
- 40M. Salamon
- 5S. Cook
- 29A. Drewe
- 26B. Hamer 8.0
- 45R. Andrews 6.9
- 3F. Sierralta 6.6
- 4W. Hoedt 6.9
- 42J. Morris 7.3
- 8J. Livermore ⚽2 ▼ 69' 8.5
- 18Y. Asprilla ⇢ ▼ 69' 7.3
- 24T. Dele-Bashiru 6.6
- 16G. Chakvetadze 6.9
- 37Matheus Martins ⇢ ▼ 69' 7.3
- 14R. Healey ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 5R. Porteous ▲ 69' 6.2
- 9M. Rajović ▲ 69' 6.0
- 15M. Pollock ▲ 69' 6.3
- 7T. Ince ▲ 85' 6.9
- 11I. Koné
- 17J. Cabezas
- 1D. Bachmann
- 52A. Coyne
- 59J. Grieves
Thống kê
03⚑8
⚑430
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm9
7Trúng đích2
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
8Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Cứu thua6
441Chuyền bóng378
379Chuyền chính xác310
86%Chính xác chuyền82%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
53Trận đấu52
54Ghi được66
72Thủng lưới69
1.02Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai38