QPR vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 1-1 Watford F.C. tại Championship, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 5, hòa 2, Watford F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- Loftus Road, London
- Trọng tài
- M. Salisbury
- Phong độ
- DWWLD QPR
- LDLLW Watford F.C.
- 3' 0-1 B. Wilmot · K. Sema
- HT0-1
- 46' ▲ N. Hamalainen ▼ L. Wallace
- 46' ▲ T. Deeney ▼ A. Gray
- 46' ▲ Domingos Quina ▼ João Pedro
- 56' ▲ C. Willock ▼ D. Ball
- 56' ▲ L. Dykes ▼ M. Bonne
- 59' Ken Sema
- 69' ▲ A. Adomah ▼ B. Osayi-Samuel
- 77' I. Chair · L. Dykes 1-1
- 85' Craig Cathcart
- 90' Lyndon Dykes
- FT1-1
Đội hình
- 13T. Dieng 6.7
- 3L. Wallace ▼ 46' 6.3
- 20G. Cameron 7.3
- 12D. Ball ▼ 56' 6.2
- 6Y. Barbet 6.9
- 2T. Kane 7.3
- 23C. Masterson 6.6
- 22T. Carroll 7.9
- 11B. Osayi-Samuel ▼ 69' 6.6
- 10I. Chair ⚽ 7.9
- 7M. Bonne ▼ 56' 6.5
Dự bị 9
- 25N. Hamalainen ▲ 46' 7.0
- 21C. Willock ▲ 56' 6.6
- 9L. Dykes ▲ 56' 7.0
- 37A. Adomah ▲ 69' 6.3
- 29C. Kelman
- 26F. Bettache
- 34O. Alfa
- 32L. Kelly
- 24O. Kakay
- 1B. Foster 6.3
- 15C. Cathcart 7.2
- 21Kiko Femenía 7.2
- 5W. Troost-Ekong 6.7
- 6B. Wilmot ⚽ 7.6
- 29E. Capoue 7.3
- 14N. Chalobah 6.9
- 12K. Sema ⇢ 6.7
- 18A. Gray ▼ 46' 6.9
- 23I. Sarr 6.9
- 10João Pedro ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 9T. Deeney ▲ 46' 6.6
- 20Domingos Quina ▲ 46' 6.7
- 49K. Crichlow
- 3J. Ngakia
- 31F. Sierralta
- 32Marc Navarro
- 17G. Murray
- 26D. Bachmann
- 16J. Garner
Thống kê
01⚑7
⚑720
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm10
3Trúng đích3
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
7Phạt góc7
1Việt vị3
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
445Chuyền bóng363
363Chuyền chính xác278
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu51
62Ghi được68
61Thủng lưới39
1.24Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai32