Watford F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 0-0 QPR tại Championship, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 3, hòa 2, QPR thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 18
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Phong độ
- LDLLW Watford F.C.
- DWWLD QPR
- 2' Nicolas Madsen
- 34' Francisco Sierralta
- HT0-0
- 46' ▲ R. Vata ▼ F. Sierralta
- 46' ▲ K. Baah ▼ E. Kayembe
- 54' Matthew Pollock
- 57' Paul Smyth
- 64' ▲ J. Varane ▼ N. Madsen
- 65' ▲ F. Ebosele ▼ Y. Larouci
- 65' ▲ J. Ngakia ▼ R. Andrews
- 71' ▲ M. Fox ▼ K. Paal
- 71' ▲ H. Ashby ▼ P. Smyth
- 72' ▲ L. Andersen ▼ K. Morgan
- 79' ▲ T. Ince ▼ M. Sissoko
- 88' Sam Field
- 90'+2 ▲ E. Dixon-Bonner ▼ K. Saito
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Bachmann 6.9
- 5R. Porteous 7.2
- 3F. Sierralta ▼ 46' 7.0
- 6M. Pollock 7.2
- 45R. Andrews ▼ 65' 7.2
- 17M. Sissoko ▼ 79' 7.0
- 10I. Louza 7.5
- 37Y. Larouci ▼ 65' 6.6
- 39E. Kayembe ▼ 46' 7.0
- 19V. Bayo 6.7
- 8G. Chakvetadze 7.2
Dự bị 9
- 11R. Vata ▲ 46' 6.9
- 34K. Baah ▲ 46' 7.2
- 36F. Ebosele ▲ 65' 6.6
- 2J. Ngakia ▲ 65' 7.2
- 7T. Ince ▲ 79' 6.6
- 23J. Bond
- 22J. Morris
- 20M. Doumbia
- 14P. Dwomoh
- 1P. Nardi 7.9
- 3J. Dunne 7.9
- 5S. Cook 7.2
- 16L. Morrison 7.3
- 22K. Paal ▼ 71' 6.6
- 24N. Madsen ▼ 64' 6.3
- 8S. Field 6.9
- 11P. Smyth ▼ 71' 7.2
- 21K. Morgan ▼ 72' 6.3
- 14K. Saito ▼ 90' 7.0
- 18Ž. Celar 6.0
Dự bị 9
- 40J. Varane ▲ 64' 6.9
- 15M. Fox ▲ 71' 6.7
- 20H. Ashby ▲ 71' 7.2
- 25L. Andersen ▲ 72' 7.2
- 19E. Dixon-Bonner ▲ 90'
- 23Hevertton Santos
- 13J. Walsh
- 27D. Bennie
- 26R. Kolli
Thống kê
02⚑7
⚑530
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm16
6Trúng đích1
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
12Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn7
7Phạt góc5
1Việt vị1
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
468Chuyền bóng277
394Chuyền chính xác199
84%Chính xác chuyền72%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu53
71Ghi được59
79Thủng lưới77
1.25Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai32