Watford F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 2-1 QPR tại Championship, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 3, hòa 2, QPR thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 2
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Phong độ
- LDLLW Watford F.C.
- DWWLD QPR
- 19' L. Kjerrumgaard · N. Irankunda 1-0
- 23' L. Kjerrumgaard · I. Louza 2-0
- 40' Amadou Salif Mbengue
- 45' 2-1 K. Morgan
- HT2-1
- 46' ▲ R. Kolli ▼ P. Smyth
- 56' ▲ K. Baah ▼ N. Irankunda
- 61' ▲ Esquerdinha ▼ A. S. Mbengue
- 61' ▲ J. Varane ▼ N. Madsen
- 65' Edo Kayembe
- 70' ▲ R. Kone ▼ R. Burrell
- 74' ▲ M. Doumbia ▼ L. Kjerrumgaard
- 74' ▲ R. Andrews ▼ M. Bola
- 79' Karamoko Dembélé
- 81' ▲ Z. Celar ▼ K. Dembele
- 86' ▲ T. Dele-Bashiru ▼ E. Kayembe
- 90'+3 Imrân Louza
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Selvik 6.7
- 2J. Ngakia 7.3
- 25J. Abankwah 6.5
- 4K. Keben 6.9
- 5H. Kyprianou 6.3
- 16M. Bola ▼ 74' 7.3
- 17M. Sissoko 6.6
- 10I. Louza ⇢ 7.7
- 39E. Kayembe ▼ 86' 7.2
- 66N. Irankunda ⇢ ▼ 56' 7.0
- 9L. Kjerrumgaard ⚽2 ▼ 74' 8.2
Dự bị 9
- 12N. Baxter
- 3M. Alleyne
- 7T. Ince
- 11R. Vata
- 18V. Semedo
- 20M. Doumbia ▲ 74' 6.3
- 24T. Dele-Bashiru ▲ 86' 6.3
- 34K. Baah ▲ 56' 6.9
- 45R. Andrews ▲ 74' 6.7
- 13J. Walsh 7.5
- 21K. Morgan ⚽ 7.2
- 4L. Morrison 7.2
- 5S. Cook 7.2
- 27A. S. Mbengue ▼ 61' 5.9
- 24N. Madsen ▼ 61' 6.5
- 8S. Field 6.3
- 7K. Dembele ▼ 81' 6.3
- 10I. Chair 6.9
- 11P. Smyth ▼ 46' 6.7
- 16R. Burrell ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 1P. Nardi
- 2K. Adamson
- 28Esquerdinha ▲ 61' 6.7
- 20H. Vale
- 40J. Varane ▲ 61' 6.6
- 23D. Bennie
- 9Z. Celar ▲ 81' 6.2
- 26R. Kolli ▲ 46' 6.7
- 22R. Kone ▲ 70' 6.3
Thống kê
11⚑2
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm13
4Trúng đích3
9Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
2Phạt góc4
4Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
402Chuyền bóng461
331Chuyền chính xác393
82%Chính xác chuyền85%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu52
58Ghi được70
73Thủng lưới84
1.16Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai38