Ipswich Town F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-1 Millwall F.C. tại Championship, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 3, hòa 4, Millwall F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 39
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- WLLWL Millwall F.C.
- 16' Josh Coburn
- 41' J. Clarke · A. Matusiwa 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Ivanovic ▼ M. Langstaff
- 50' 1-1 J. Coburn · C. Neghli
- 53' Ivan Azón
- 68' ▲ J. Philogene ▼ K. McAteer
- 68' ▲ J. Taylor ▼ D. Neil
- 68' ▲ B. Bannan ▼ L. Cundle
- 72' ▲ C. Akpom ▼ A. Mehmeti
- 72' ▲ G. Hirst ▼ I. Azon
- 83' ▲ D. Mazou-Sacko ▼ B. Mitchell
- 83' ▲ T. Watson ▼ C. Neghli
- 86' Derek Mazou-Sacko
- 87' ▲ S. W. Egeli ▼ J. Clarke
- FT1-1
Đội hình
- 28C. Walton 6.9
- 19D. Furlong 6.2
- 26D. O'Shea 7.2
- 24J. Greaves 6.2
- 18B. Johnson 7.0
- 5A. Matusiwa ⇢ 7.2
- 6D. Neil ▼ 68' 6.7
- 20K. McAteer ▼ 68' 6.7
- 33A. Mehmeti ▼ 72' 7.3
- 47J. Clarke ⚽ ▼ 87' 8.9
- 31I. Azon ▼ 72' 6.5
Dự bị 9
- 1A. Palmer
- 12J. Cajuste
- 11J. Philogene ▲ 68' 6.2
- 8S. W. Egeli ▲ 87' 6.3
- 29C. Akpom ▲ 72' 6.7
- 14J. Taylor ▲ 68' 6.6
- 9G. Hirst ▲ 72' 6.6
- 25E. Baggott
- 48S. Boniface
- 13A. Patterson 6.9
- 4T. Crama 6.9
- 6C. Taylor 8.3
- 5J. Cooper 7.0
- 3Z. Sturge 6.3
- 25L. Cundle ▼ 68' 6.5
- 8B. Mitchell ▼ 83' 6.9
- 11F. Azeez 6.7
- 17M. Langstaff ▼ 46' 6.6
- 10C. Neghli ⇢ ▼ 83' 7.3
- 19J. Coburn ⚽ 6.3
Dự bị 9
- 15M. Crocombe
- 67B. Bannan ▲ 68' 6.5
- 2D. McNamara
- 49D. Mazou-Sacko ▲ 83' 6.3
- 9M. Ivanovic ▲ 46' 6.5
- 23J. Bryan
- 7T. Ballo
- 22T. Watson ▲ 83' 6.7
- 30R. Lamptey
Thống kê
01⚑9
⚑820
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm13
4Trúng đích3
4Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn3
9Phạt góc8
1Việt vị1
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
455Chuyền bóng243
346Chuyền chính xác151
76%Chính xác chuyền62%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu57
93Ghi được84
52Thủng lưới63
1.79Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai50