Millwall F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 0-0 Ipswich Town F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 3, hòa 4, Ipswich Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Sân vận động
- The Den, London
- Phong độ
- WLLWL Millwall F.C.
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- HT0-0
- 49' Jaden Philogene-Bidace
- 65' ▲ S. W. Egeli ▼ K. McAteer
- 65' ▲ C. Akpom ▼ I. Azon
- 71' ▲ J. Taylor ▼ J. Cajuste
- 71' ▲ J. Clarke ▼ J. Philogene
- 72' ▲ T. Ballo ▼ A. Emakhu
- 72' ▲ R. Leonard ▼ B. Mitchell
- 82' ▲ Z. Sturge ▼ J. Bryan
- 82' ▲ R. Bangura-Williams ▼ C. Neghli
- 83' Darnell Furlong
- 87' ▲ W. Burns ▼ M. Nunez
- 90' Ryan Leonard
- FT0-0
Đội hình
- 15M. Crocombe 7.3
- 4T. Crama 7.3
- 6C. Taylor 7.3
- 5J. Cooper 7.9
- 23J. Bryan ▼ 82' 7.3
- 14A. Doughty 7.6
- 8B. Mitchell ▼ 72' 7.3
- 10C. Neghli ▼ 82' 6.7
- 17M. Langstaff 6.5
- 22A. Emakhu ▼ 72' 7.0
- 9M. Ivanovic 7.2
Dự bị 9
- 13S. Benda
- 2D. McNamara
- 3Z. Sturge ▲ 82' 6.9
- 7T. Ballo ▲ 72' 6.5
- 18R. Leonard ▲ 72' 6.6
- 28A. Matthews
- 31R. Bangura-Williams ▲ 82' 6.7
- 45W. Harding
- 47J. Howland
- 28C. Walton 8.3
- 19D. Furlong 7.0
- 26D. O'Shea 7.2
- 4C. Kipre 6.6
- 3L. Davis 7.0
- 5A. Matusiwa 6.6
- 12J. Cajuste ▼ 71' 6.7
- 20K. McAteer ▼ 65' 6.3
- 32M. Nunez ▼ 87' 7.2
- 11J. Philogene ▼ 71' 6.2
- 31I. Azon ▼ 65' 5.9
Dự bị 9
- 1A. Palmer
- 24J. Greaves
- 15A. Young
- 18B. Johnson
- 14J. Taylor ▲ 71' 6.7
- 7W. Burns ▲ 87'
- 8S. W. Egeli ▲ 65' 6.6
- 47J. Clarke ▲ 71' 6.5
- 29C. Akpom ▲ 65' 6.5
Thống kê
01⚑2
⚑420
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm16
6Trúng đích4
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn7
2Phạt góc4
4Việt vị2
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
0.95Bàn thắng ngăn chặn0.95
249Chuyền bóng435
158Chuyền chính xác353
63%Chính xác chuyền81%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu52
84Ghi được93
63Thủng lưới52
1.47Bàn thắng mỗi trận1.79
22Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai53