Ipswich Town F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 2-2 Millwall F.C. tại Championship, 2 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 3, hòa 4, Millwall F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Trọng tài
- Stephen Martin, England
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- WLLWL Millwall F.C.
- 27' 0-1 J. Cooper · B. Marshall
- HT0-1
- 46' ▲ B. Folami ▼ M. Kenlock
- 52' M. Waghorn 1-1
- 54' M. Waghorn 2-1
- 60' 2-2 G. Saville
- 61' Mustapha Carayol
- 64' ▲ G. Ward ▼ M. Carayol
- 76' ▲ L. Hyam ▼ C. Skuse
- 79' ▲ T. Elliott ▼ S. Morison
- 79' ▲ A. O'Brien ▼ B. Marshall
- 80' Jordan Spence
- 82' Stephen Gleeson
- 90' Martyn Waghorn
- 90' ▲ F. Onyedinma ▼ L. Gregory
- FT2-2
Đội hình
- 33B. Bialkowski 6.7
- 6A. Webster 7.5
- 4L. Chambers 7.3
- 12J. Spence 6.3
- 3J. Knudsen 6.8
- 30M. Kenlock ▼ 46' 6.3
- 25S. Gleeson 6.2
- 8C. Skuse ▼ 76' 6.8
- 32M. Carayol ▼ 64' 6.7
- 9M. Waghorn ⚽2 7.7
- 11B. Celina 7.1
Dự bị 7
- 34B. Folami ▲ 46' 6.2
- 18G. Ward ▲ 64' 6.8
- 19L. Hyam ▲ 76' 6.9
- 16C. Connolly
- 20F. Sears
- 24M. Crowe
- 27C. Carter-Vickers
- 1J. Archer 6.5
- 3J. Meredith 6.4
- 4S. Hutchinson 6.1
- 12M. Romeo 6.5
- 35J. Cooper ⚽ 6.7
- 6S. Williams 7.1
- 44B. Marshall ⇢ ▼ 79' 6.8
- 14J. Wallace 7.2
- 23G. Saville ⚽ 6.8
- 20S. Morison ▼ 79' 6.9
- 9L. Gregory ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 19T. Elliott ▲ 79' 6.8
- 22A. O'Brien ▲ 79' 6.6
- 10F. Onyedinma ▲ 90'
- 7T. Cahill
- 16D. Martin
- 18R. Tunnicliffe
- 24J. Shackell
Thống kê
04⚑4
⚑500
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm21
6Trúng đích5
4Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn6
4Phạt góc5
3Việt vị2
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
396Chuyền bóng319
261Chuyền chính xác191
66%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu51
60Ghi được65
63Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai33